24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
BT6
BT6 (UPCOM)

Công ty Cổ phần Beton 6

3.40 0.00 (0.00%)

Hỏi M.AI
KL: 0 CP Cập nhật lúc 08:30:02 21/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Kiểm toán và Tư vấn A&C

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24

Doanh thu

24.9

-19.6%

11.6

-60%

32.4

6.9%

16.9

-24%

31

95.4%

28.9

263.1%

30.3

26.5%

22.3

Các khoản giảm trừ

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần

24.9

-19.6%

11.6

-60%

32.4

6.9%

16.9

-24%

31

95.4%

28.9

263.1%

30.3

26.5%

22.3

Giá vốn hàng bán

20.5

17.8%

8.6

62.8%

30.1

-24.7%

15.1

18.8%

25

-71.5%

23.1

-261.8%

24.2

-8.5%

18.6

Lợi nhuận gộp

4.4

-27.1%

3

-48.8%

2.3

-63.1%

1.8

-50.4%

6

362.6%

5.8

268%

6.1

262.8%

3.7

Thu nhập tài chính

0.2

287.5%

0.2

306.1%

0.1

54.4%

0

7.6%

0.1

-30.7%

0

167.8%

0

-69.9%

0

Chi phí tài chính

17.3

-788.8%

17.1

-750.4%

59.6

-258.5%

2

88%

2

94%

2

N/A

16.6

67.2%

16.8

Chi phí tiền lãi

17.3

-788.8%

17.1

-750.4%

59.6

-258.5%

2

88%

2

94%

2

N/A

16.6

67.2%

16.8

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí quản lý doanh nghiệp

2.4

11.2%

3.1

18.2%

3.6

237.9%

1.5

42.1%

2.7

-11.2%

3.8

-75.2%

2.6

-66.9%

2.5

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

-15.1

-1,161%

-17.1

-23,073%

-53.6

-309.9%

-1.6

89.8%

1.4

104.2%

0.1

113.3%

-13.1

74.1%

-15.6

Thu nhập khác

N/A

N/A

N/A

N/A

0.8

N/A

N/A

N/A

1.2

N/A

N/A

N/A

0

-82.1%

N/A

Chi phí khác

-0.1

N/A

N/A

N/A

-0

-26.9%

N/A

N/A

N/A

N/A

-0.1

-1,752%

-0

99.8%

-0.2

Thu nhập khác, ròng

-0.1

-109.2%

N/A

N/A

0.8

N/A

N/A

N/A

1.2

114.8%

-0.1

-1,752%

-0

99.8%

-0.2

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

-15.3

-687.6%

-17.1

N/A

-52.8

-303.8%

-1.6

89.9%

2.6

106.2%

0

100.8%

-13.1

74.2%

-15.8

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

-15.3

-687.6%

-17.1

N/A

-52.8

-303.8%

-1.6

89.9%

2.6

106.2%

0

100.8%

-13.1

74.2%

-15.8

Lợi ích của cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

-15.3

-687.6%

-17.1

N/A

-52.8

-303.8%

-1.6

89.9%

2.6

106.2%

0

100.8%

-13.1

74.2%

-15.8

EPS Quý

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính