24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
BIG
BIG (UPCOM)

Công ty Cổ phần Big Invest Group

4.70 +0.10 (+2.17%)

Hỏi M.AI
KL: 185,600 CP Cập nhật lúc 15:00:04 14/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Kiểm toán CPA Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24

Doanh thu

161.3

17.9%

140.5

95.5%

234

-16%

83.3

4.7%

136.8

201.9%

71.9

18.3%

278.4

N/A

79.6

Các khoản giảm trừ

0

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần

161.3

17.9%

140.5

95.5%

234

-16%

83.3

4.7%

136.8

201.9%

71.9

18.3%

278.4

N/A

79.6

Giá vốn hàng bán

144.8

-10.7%

124.1

-82.5%

186.5

27.3%

75.9

5.3%

130.8

-192.1%

68

-11.3%

256.7

N/A

80.2

Lợi nhuận gộp

16.5

175.2%

16.5

320.9%

47.4

118.1%

7.3

1,288%

6

1,040%

3.9

1,320%

21.7

N/A

-0.6

Thu nhập tài chính

0.8

70.9%

0

608%

0

-99.9%

0

3,321%

0.4

N/A

0

-86.5%

2.1

N/A

0

Chi phí tài chính

4.1

-44.6%

3.6

-196.1%

3.3

-95.7%

3

-97%

2.9

-69.2%

1.2

10.4%

1.7

N/A

1.5

Chi phí tiền lãi

4.1

-43.9%

3.6

-196%

3.3

-89.6%

3

-97%

2.9

-69.2%

1.2

10.4%

1.7

N/A

1.5

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

1.8

-233.6%

1.3

-320.4%

1

-115.8%

0.9

-64.4%

0.5

-4.4%

0.3

24%

0.5

N/A

0.5

Chi phí quản lý doanh nghiệp

3.2

-126.2%

2.3

-86.5%

1.9

-101.1%

1.6

-87.8%

1.4

-41.8%

1.2

-38.8%

0.9

N/A

0.9

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

8.2

395.4%

9.3

702.3%

41.2

99%

1.8

151.1%

1.7

162.5%

1.2

139.1%

20.7

N/A

-3.6

Thu nhập khác

-0.8

N/A

0.9

N/A

0

-92.5%

0

4,038%

N/A

N/A

N/A

N/A

0.4

N/A

0

Chi phí khác

0.6

4,928%

-1.5

N/A

-0

60.2%

-0.2

-81.5%

-0

N/A

-0

100%

-0

N/A

-0.1

Thu nhập khác, ròng

-0.2

-1,491%

-0.6

N/A

0

-93.2%

-0.1

-37.2%

-0

N/A

-0

100%

0.4

N/A

-0.1

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

8

387%

8.7

649.4%

41.2

95.8%

1.7

146.4%

1.6

162.1%

1.2

135%

21.1

N/A

-3.6

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

1.7

-419.8%

1.7

-649.4%

8.3

-401.1%

0.3

N/A

0.3

N/A

0.2

N/A

1.7

N/A

N/A

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

1.7

-419.8%

1.7

-649.4%

8.3

-401.1%

0.3

N/A

0.3

N/A

0.2

N/A

1.7

N/A

N/A

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

6.3

378.8%

7

649.4%

33

69.7%

1.4

137.1%

1.3

149.6%

0.9

128%

19.4

N/A

-3.6

Lợi ích của cổ đông thiểu số

0.1

N/A

0.2

N/A

0

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

6.2

367.9%

6.8

630.5%

32.9

69.7%

1.4

137.1%

1.3

149.6%

0.9

128%

19.4

N/A

-3.6

EPS Quý

126

44.8%

424

583.9%

2,123

-25.7%

84

111.6%

87

116.4%

62

109.3%

2,856

N/A

-725

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính