24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
BDW
BDW (UPCOM)

Công ty Cổ phần Cấp thoát nước Bình Định

24.00 -0.40 (-1.64%)

Hỏi M.AI
KL: 100 CP Cập nhật lúc 15:00:03 15/10

Đơn vị kiểm toán (2025): Công ty TNHH Kiểm toán CPA Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

90.6

10.5%

82.1

28.1%

76.9

12.8%

87.6

13.7%

82

10.1%

64.1

-2.2%

68.2

1.8%

77

3%

Các khoản giảm trừ

0

N/A

0

57.4%

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

0

62.8%

0

N/A

0

35.5%

Doanh thu thuần

90.5

10.4%

82.1

28.1%

76.9

12.8%

87.6

13.7%

82

10.1%

64.1

-2.2%

68.1

1.8%

77

3%

Giá vốn hàng bán

62.7

-16.8%

56.3

-25.5%

52.1

-12%

55.1

-10.8%

53.7

-16.1%

44.9

-7.7%

46.5

-12.5%

49.7

-17.3%

Lợi nhuận gộp

27.8

-1.6%

25.8

34.1%

24.8

14.6%

32.5

18.9%

28.3

0.2%

19.3

-19.5%

21.6

-15.4%

27.3

-15.8%

Thu nhập tài chính

0.6

579%

0.4

819.5%

0.3

69.6%

0.3

-0.4%

0.1

-56.8%

0

-80.5%

0.2

-49.5%

0.3

-26.1%

Chi phí tài chính

0.4

5.4%

0.5

-12.1%

0.8

-54%

0.4

33.4%

0.4

-20%

0.4

52.9%

0.5

-806.6%

0.5

44.7%

Chi phí tiền lãi

0.4

5.4%

0.5

-12.1%

0.8

-54%

0.4

33.4%

0.4

-20%

0.4

52.9%

0.5

-806.6%

0.5

44.7%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

9.2

4.1%

8.6

-5.5%

9.7

-3.5%

9.6

-10.6%

9.6

-1%

8.2

-1.2%

9.4

-21.2%

8.7

-11.1%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

5.9

0.3%

6.1

-14.1%

5

13.6%

5.9

-5.6%

5.9

-6.7%

5.3

3.7%

5.8

2.9%

5.6

5.1%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

12.9

3.6%

11.1

105.7%

9.5

57.5%

16.9

32.2%

12.4

-4.6%

5.4

-44.4%

6

-50.7%

12.8

-29.5%

Thu nhập khác

1.3

4.7%

1.9

32.4%

1.4

24.1%

1.6

125.3%

1.2

-44.8%

1.4

117.5%

1.2

-3.6%

0.7

47.6%

Chi phí khác

-0.5

13.5%

-0.3

-10,197%

-0.5

14.7%

-1.2

-1,494%

-0.5

11.6%

-0

95.7%

-0.6

2.5%

-0.1

-702.4%

Thu nhập khác, ròng

0.8

17.9%

1.6

11.6%

0.9

63.5%

0.4

-31%

0.7

-56.6%

1.4

142.3%

0.6

-4.8%

0.6

35%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

13.7

4.4%

12.7

86.3%

10.4

58%

17.3

29.2%

13.1

-10.5%

6.8

-33.9%

6.6

-48.5%

13.4

-27.8%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

2.8

-4.1%

2.5

-84%

2.1

-56.2%

3.5

-30.8%

2.7

10.1%

1.4

33.2%

1.3

48.2%

2.7

28.1%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

2.8

-4.1%

2.5

-84%

2.1

-56.2%

3.5

-30.8%

2.7

10.1%

1.4

33.2%

1.3

48.2%

2.7

28.1%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

11

4.5%

10.1

86.9%

8.3

58.5%

13.8

28.8%

10.5

-10.6%

5.4

-34%

5.3

-48.6%

10.7

-27.8%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

11

4.5%

10.1

86.9%

8.3

58.5%

13.8

28.8%

10.5

-10.6%

5.4

-34%

5.3

-48.6%

10.7

-27.8%

EPS Quý

883

122.4%

816

86.7%

671

58.3%

1,112

28.9%

397

-57.9%

437

-34%

424

-48.5%

863

-27.8%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính