24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
BDT
BDT (UPCOM)

Công ty cổ phần Xây lắp và Vật liệu xây dựng Đồng Tháp

7.80 -0.20 (-2.50%)

Hỏi M.AI
KL: 700 CP Cập nhật lúc 15:00:04 21/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Kiểm toán và Tư vấn RSM Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

74.6

56.1%

54.2

70.3%

78.7

70.8%

68.8

41.7%

47.8

-15.2%

31.8

-14.2%

46.1

-74.3%

48.5

-56.1%

Các khoản giảm trừ

N/A

N/A

N/A

N/A

0.1

N/A

0.1

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần

74.6

56.1%

54.2

70.3%

78.6

70.7%

68.7

41.6%

47.8

-15.2%

31.8

-14.2%

46.1

-74.3%

48.5

-56.1%

Giá vốn hàng bán

47.9

-34.1%

38.3

-66.3%

57.4

-70.8%

44.7

-30.1%

35.7

2.7%

23.1

24.9%

33.6

75.8%

34.3

53.5%

Lợi nhuận gộp

26.7

121.4%

15.9

81.1%

21.2

70.4%

24.1

69.4%

12

-38.6%

8.8

36.9%

12.5

-69.4%

14.2

-61.5%

Thu nhập tài chính

0.8

-14.9%

0

18%

1

-64.7%

0

-97.4%

0.9

-82.4%

0

-48.5%

2.9

-76.1%

0.3

72.2%

Chi phí tài chính

1.4

-11.2%

0.9

60.8%

1.2

74%

0.9

79%

1.3

84.4%

2.4

46.4%

4.4

44.7%

4.4

42.2%

Chi phí tiền lãi

1.4

-11.2%

0.9

60.8%

1.2

73.2%

0.9

79%

1.3

84.4%

2.4

46.2%

4.3

46.1%

4.4

42.2%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

6.7

-7.8%

5.7

6%

6.6

1.9%

6.2

-7.4%

6.2

-5.6%

6

-17.8%

6.7

15.6%

5.7

10.4%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

10.8

-54.6%

6.4

31.9%

11.5

-25%

6.6

12.9%

7

34.6%

9.4

-23%

9.2

-31.9%

7.5

19.6%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

8.5

658.9%

2.9

131.7%

3

159.3%

10.4

437.8%

-1.5

-1,274%

-9

15.9%

-5

-117%

-3.1

-122.5%

Thu nhập khác

0.1

-98.9%

0.2

-30.8%

1.7

16.1%

1.7

303.4%

8.2

483.1%

0.3

491.6%

1.5

15.7%

0.4

22.3%

Chi phí khác

-1.2

-502.9%

-0.2

N/A

-0.2

7.9%

-2.4

-13,422%

-0.2

-41.5%

-0

99.8%

-0.2

93.7%

-0

81.6%

Thu nhập khác, ròng

-1.1

-113.4%

0

-97.8%

1.5

19.4%

-0.7

-276.2%

8

530.5%

0.3

16,496%

1.3

179.9%

0.4

63%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

7.4

14.1%

2.9

132.9%

4.5

221.1%

9.7

462.2%

6.5

363.9%

-8.7

18.6%

-3.7

-113.3%

-2.7

-119.2%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

1

-243.3%

0.1

N/A

0.4

41.8%

0.3

-37.5%

0.3

-287%

N/A

N/A

0.6

90.2%

0.2

92%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

0.5

-5,194%

0.1

630.8%

1.4

-190.8%

0.1

-137.7%

0

-88.4%

0

-135.7%

1.5

13,354%

0.4

739%

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

1.5

-456%

0

-3.6%

1.7

-294.8%

0.5

-412.3%

0.3

-1,584%

0

-178.8%

0.9

114%

0.1

105.2%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

5.9

-5.1%

2.9

132.6%

2.8

198.1%

9.3

465%

6.2

338.8%

-8.8

18.4%

-2.9

-113.1%

-2.5

-122.8%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

0.4

-35.3%

0.1

177.5%

0.2

148.6%

0.2

-50.4%

0.6

957.3%

-0.1

-430.9%

0.1

-59.5%

0.5

978.1%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

5.5

-1.9%

2.7

131.9%

2.6

188.2%

9

398.1%

5.6

312.9%

-8.6

20.1%

-2.9

-113.6%

-3

-127.3%

EPS Quý

119

-17.9%

71

131.8%

67

153.6%

234

396.2%

145

79%

-223

20.1%

-125

-126.4%

-79

-132.6%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính