24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
BCG
BCG (OTC - Huỷ niêm yết)

Công ty Cổ phần Bamboo Capital

2.50 0.00 (0.00%)

Hỏi M.AI
KL: 0 CP Cập nhật lúc 08:30:03 18/08

Đơn vị kiểm toán (2023): Công ty TNHH Dịch vụ Tư vấn Tài chính Kế toán và Kiểm toán Phía Nam (AASCS)

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23 Q2/24 % Q2/23 Q1/24 % Q1/23 Q4/23 % Q4/22 Q3/23 % Q3/22 Q2/23 % Q2/22 Q1/23 % Q1/22

Doanh thu

1,395.9

16.8%

1,170.8

12.5%

1,165.2

1.1%

999.3

37.5%

1,195.3

-3.8%

1,040.6

-11.7%

1,152

26.3%

726.5

-42.5%

Các khoản giảm trừ

262.1

-1,427%

32.9

-44.9%

50.4

-33.6%

13.8

45.2%

17.2

19.2%

22.7

-1,490%

37.7

-20.3%

25.2

-135.4%

Doanh thu thuần

1,133.7

-3.8%

1,137.9

11.8%

1,114.8

0.1%

985.4

40.5%

1,178.1

-3.5%

1,017.9

-13.5%

1,114.3

26.5%

701.3

-44%

Giá vốn hàng bán

919.9

-4.9%

814.7

-11.6%

778

-11.3%

709.2

-43.3%

877.2

19.5%

729.9

11.2%

698.7

-16.9%

494.8

30.4%

Lợi nhuận gộp

213.8

-28.9%

323.2

12.2%

336.8

-18.9%

276.2

33.8%

300.9

128.6%

288

-18.8%

415.5

46.8%

206.4

-61.9%

Thu nhập tài chính

480.7

9.1%

496.5

-5.5%

587

-7%

375.9

-22.4%

440.7

14.4%

525.7

21.2%

630.9

-37.8%

484.5

-33.8%

Chi phí tài chính

463.3

2.3%

282.5

55.2%

464.3

37.2%

408

25.3%

474

26%

631.1

-12%

738.8

1%

546.4

-18.4%

Chi phí tiền lãi

294

25.9%

254.3

34.1%

289.3

30.3%

266.3

32.7%

396.7

-2.9%

385.9

-30.5%

414.8

-6.7%

395.8

-27%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

92.2

207.7%

-2.6

-120.8%

-10.4

-125.6%

-21

-601.7%

-85.6

-462.3%

12.2

208.9%

40.8

2,100%

-3

67.4%

Chi phí bán hàng

34.1

17%

33

39.8%

43.4

39.6%

46.9

-90.8%

41

35.4%

54.8

-31%

71.9

7.8%

24.6

20.7%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

162.1

-14.3%

118

-3.3%

108

-1.4%

102.5

-22.2%

141.8

-9.9%

114.2

0.4%

106.4

8.8%

83.8

30.1%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

127.3

16,719%

383.6

1,387%

297.8

75%

73.7

122.3%

-0.8

99.8%

25.8

-54.8%

170.1

-52.4%

33.1

-94.9%

Thu nhập khác

14.6

-17.4%

8.5

-35.8%

92.4

238.3%

51.2

460%

17.7

-3.5%

13.3

212%

27.3

22.6%

9.1

4.8%

Chi phí khác

-28.6

-97.5%

-9.7

-193%

-3.6

4.5%

-7.8

-13.3%

-14.5

-163.2%

-3.3

-61%

-3.8

41.1%

-6.9

-219.4%

Thu nhập khác, ròng

-14

-533.2%

-1.2

-111.7%

88.7

277.7%

43.4

1,808%

3.2

-74.9%

10

353.2%

23.5

48.7%

2.3

-65.4%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

113.4

4,511%

382.4

969.2%

386.5

99.6%

117.1

230.7%

2.5

100.8%

35.8

-39.7%

193.6

-48.2%

35.4

-94.6%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

44.1

-319.7%

51.4

-102.3%

67.9

-115.3%

20

15.2%

10.5

-113.5%

25.4

59.6%

31.5

72.9%

23.6

82%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

27.2

138.6%

0.2

118.2%

0.3

-92.9%

1.1

136.4%

11.4

111.6%

1.2

-102.8%

4.8

-92.7%

3

50.1%

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

16.9

-1,965%

51.2

-92.4%

67.5

-152.9%

18.9

29%

0.9

104.4%

26.6

-34.6%

26.7

46.5%

26.6

80.6%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

96.5

2,768%

331.2

3,521%

318.9

91.1%

98.2

1,015%

3.4

101%

9.1

-76.8%

166.9

-48.4%

8.8

-98.3%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

-30.5

-144.9%

199.7

5,684%

187

305.9%

84.5

2,108%

67.8

149.6%

3.5

-73.6%

46.1

-38.9%

-4.2

-101.7%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

126.9

296.9%

131.5

2,210%

131.9

9.2%

13.6

4.8%

-64.5

68.1%

5.7

-78.5%

120.8

-51.3%

13

-95.2%

EPS Quý

N/A

N/A

N/A

N/A

261

4%

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

251

-78.1%

N/A

N/A

Trang trước
Trang sau