24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
BCA
BCA (UPCOM)

Công ty cổ phần B.C.H

16.20 +1.40 (+9.46%)

Hỏi M.AI
KL: 2,000 CP Cập nhật lúc 13:50:12 22/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Kiểm Toán Nhân Tâm Việt

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

1,793.2

46.2%

1,860.5

29.5%

1,879.5

46.1%

1,838.6

13.6%

1,226.7

-12.4%

1,436.7

13.7%

1,286.1

-5.3%

1,618

61.8%

Các khoản giảm trừ

N/A

N/A

N/A

N/A

0.2

97.1%

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

6.9

N/A

2.3

48.4%

Doanh thu thuần

1,793.2

46.2%

1,860.5

29.5%

1,879.3

46.9%

1,838.6

13.8%

1,226.7

-11.5%

1,436.7

15.2%

1,279.3

-5.8%

1,615.7

62.3%

Giá vốn hàng bán

1,727.7

-46%

1,805.1

-30.1%

1,809

-44.1%

1,754.4

-11.3%

1,183.4

10.3%

1,387.7

-14.6%

1,255.7

7.4%

1,575.7

-58.5%

Lợi nhuận gộp

65.6

51.5%

55.4

13%

70.3

198.7%

84.2

110.1%

43.3

-35.6%

49

33.3%

23.5

1,006%

40.1

2,551%

Thu nhập tài chính

1

-64.3%

0.6

-71%

18.7

467.1%

2.5

23.2%

2.7

-23.3%

2

115.5%

3.3

-2.7%

2.1

85.7%

Chi phí tài chính

38.2

25.1%

37.4

-19.8%

33.4

33%

31.8

13%

51

18.9%

31.2

-118.1%

49.8

-7,023%

36.5

-705.6%

Chi phí tiền lãi

35

23.6%

30.5

2.3%

13.7

131.5%

33.4

12%

45.8

14.2%

31.2

-117.8%

43.7

-1,271%

38

-1,116%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

4

28.6%

2.6

-25.4%

2.7

-181.6%

4.6

-320.3%

5.6

-866.7%

2

-187.3%

1

17.4%

1.1

-643.3%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

9

38.2%

9.5

18.9%

40.3

-174%

39.9

-185.7%

14.6

-1.9%

11.8

36.5%

14.7

-931.3%

14

-1,869%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

15.3

160.8%

6.5

7.4%

12.6

132.6%

10.4

209.1%

-25.2

-257.8%

6

45.3%

-38.6

-1,833%

-9.5

-242.6%

Thu nhập khác

0.2

-98.7%

0.7

-45.5%

35.1

4,959%

0.6

0.2%

15

603.5%

1.3

-58.1%

0.7

-99.8%

0.6

N/A

Chi phí khác

-1.9

-158.8%

-0.8

85.5%

-23.5

N/A

-18.4

-772.7%

3.3

-23.9%

-5.7

-2.7%

-0

N/A

-2.1

N/A

Thu nhập khác, ròng

-1.7

-109.5%

-0.1

97.8%

11.7

1,619%

-17.8

-1,097%

18.3

1,269%

-4.4

-83.9%

0.7

-99.8%

-1.5

N/A

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

13.6

296.6%

6.4

287.8%

24.3

163.9%

-7.4

32.4%

-6.9

-20.9%

1.6

-6.9%

-38

-109.6%

-11

-296.1%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

5.7

N/A

2.9

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

0.3

N/A

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

0.9

404.2%

1.9

1,552%

1

N/A

1.1

N/A

0.3

-118.6%

0.1

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

4.8

-1,468%

1

-688.4%

1

N/A

1.1

548%

0.3

-119.1%

0.1

N/A

N/A

N/A

0.3

N/A

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

8.8

221.5%

5.3

253.2%

23.3

161.3%

-6.3

43.9%

-7.2

-75.8%

1.5

-14.3%

-38

-109.6%

-11.2

-305.2%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

8.8

221.5%

5.3

253.2%

23.3

161.3%

-6.3

43.9%

-7.2

-75.8%

1.5

-14.3%

-38

-109.6%

-11.2

-305.2%

EPS Quý

175

N/A

107

N/A

465

123.3%

-126

78.7%

N/A

N/A

N/A

N/A

-1,998

N/A

-592

N/A

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính