24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
BBC
BBC (OTC - Huỷ niêm yết)

Công ty Cổ phần Bibica

97.00 0.00 (0.00%)

Hỏi M.AI
KL: 0 CP Cập nhật lúc 14:45:08 15/01

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23 Q2/24 % Q2/23 Q1/24 % Q1/23 Q4/23 % Q4/22

Doanh thu

523.8

6.4%

295.5

7.5%

371.9

-2.7%

713

14.7%

492.3

13.9%

274.8

27%

382.2

57.7%

621.5

-7.7%

Các khoản giảm trừ

18

-41%

21

-39%

25.4

-12.8%

33.6

-303.6%

12.8

-190.7%

15.1

-138.9%

22.5

-300.7%

8.3

-498.4%

Doanh thu thuần

505.8

5.5%

274.5

5.7%

346.5

-3.6%

679.4

10.8%

479.5

12.1%

259.7

23.6%

359.6

51.9%

613.2

-8.8%

Giá vốn hàng bán

326.4

-10.2%

195.5

-5%

240.6

3.9%

426.6

-12.7%

296.2

-8.2%

186.2

-11.2%

250.2

-47.8%

378.4

16.9%

Lợi nhuận gộp

179.3

-2.1%

79

7.3%

105.9

-3.2%

252.8

7.7%

183.3

19%

73.6

72.1%

109.4

62.2%

234.8

8.4%

Thu nhập tài chính

13.1

14.1%

12.1

-11.9%

13.1

-11.8%

13.2

13.2%

11.5

-1.9%

13.7

11.8%

14.8

44.5%

11.7

38.1%

Chi phí tài chính

1.8

80.2%

2.4

24%

3.2

66.7%

2

133.5%

9.2

-90.8%

3.1

47.3%

9.5

-210.9%

5.9

-29.4%

Chi phí tiền lãi

1.4

61.3%

2.1

31.2%

2.4

54.1%

2

62.8%

3.7

17.2%

3

50.6%

5.3

-74.5%

5.4

-130.4%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

109.3

11.8%

53.8

1.1%

73.8

6%

171.2

-22%

123.9

-16.7%

54.4

-76%

78.4

-54%

140.3

0.1%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

29.4

-29.9%

21.1

-12%

20.7

-7.7%

31.3

-26.3%

22.6

12.6%

18.8

-8.7%

19.2

9.2%

24.8

38%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

51.9

33%

13.9

26.2%

21.4

25.2%

65.5

-13.3%

39

35.8%

11

1,106%

17.1

573.4%

75.5

88.1%

Thu nhập khác

0.1

-44%

0.1

-15.7%

0.1

-73.1%

1.9

220.4%

0.2

-88%

0.2

-53.4%

0.4

-22.8%

0.6

54.2%

Chi phí khác

-0.7

-142.5%

-0.5

-2,750%

-0.1

-57.1%

-2.3

-239.7%

-0.3

-1.7%

0

109.3%

-0.1

0%

-0.7

-21.1%

Thu nhập khác, ròng

-0.6

-412.5%

-0.4

-300.6%

-0

-103.8%

-0.4

-379%

-0.1

-110.4%

0.2

25.4%

0.3

-26.8%

-0.1

52.6%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

51.3

31.9%

13.5

21.1%

21.4

22.7%

65.1

-13.7%

38.9

30.4%

11.2

961.7%

17.4

480.1%

75.4

88.8%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

6.8

-35.7%

4.8

-119.9%

3.4

N/A

8.9

-224%

5

21.9%

2.2

-202.9%

N/A

N/A

2.7

-16.2%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

0.3

48.3%

0.7

-2,125%

0.4

N/A

0.5

-10,107%

0.2

N/A

0

92.9%

N/A

N/A

0

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

6.5

-35.1%

5.6

-150%

3

N/A

9.4

-242.7%

4.8

25.4%

2.2

-86.4%

N/A

N/A

2.7

-16%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

44.6

31%

8

-11%

18.3

5.3%

55.7

-23.3%

34.1

45.8%

8.9

6,373%

17.4

480.1%

72.7

93.3%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

0

2,289%

0

294.7%

0

-61.2%

0

N/A

-0

N/A

-0

N/A

0

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

44.6

31%

7.9

-11.2%

18.3

5.3%

55.7

-23.4%

34.1

45.8%

9

6,377%

17.4

479.9%

72.7

93.3%

EPS Quý

2,261

31%

354

138.1%

978

5.3%

2,823

-23.5%

1,726

946.1%

-929

-6,093%

929

480.6%

3,692

93.8%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính