24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
AVG
AVG (UPCOM)

Công ty Cổ phần Phân bón Quốc tế Âu Việt

8.40 +0.10 (+1.20%)

Hỏi M.AI
KL: 10,100 CP Cập nhật lúc 15:00:03 15/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Kiểm Toán Nhân Tâm Việt

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24

Doanh thu

184

-3.4%

157

-17.9%

197.5

-17.6%

93.8

-30.1%

190.5

12.8%

191.3

32.8%

239.6

35%

134.3

Các khoản giảm trừ

N/A

N/A

N/A

N/A

0

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

0

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần

184

-3.4%

157

-17.9%

197.5

-17.6%

93.8

-30.1%

190.5

12.8%

191.3

32.8%

239.6

35%

134.3

Giá vốn hàng bán

170.8

6.9%

148.1

18.2%

185.8

18.9%

87.8

30.8%

183.6

-13.7%

181

-31.1%

229.1

-33.7%

126.8

Lợi nhuận gộp

13.2

92%

8.9

-14.1%

11.7

10.7%

6.1

-18.5%

6.9

-7.8%

10.3

70.7%

10.6

70.8%

7.4

Thu nhập tài chính

0

-80.2%

0

-38.9%

0.1

150.2%

0

-75.9%

0.1

2,327%

0

-95.5%

0

-92.3%

0

Chi phí tài chính

5.5

-115%

1.6

12.9%

2.3

14.6%

1.4

35.3%

2.6

3%

1.9

13.7%

2.7

25.6%

2.1

Chi phí tiền lãi

5.5

-115.4%

1.6

12.9%

2

24.5%

1.4

N/A

2.6

3.2%

1.9

13.7%

2.7

25.6%

N/A

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

1

-54.8%

0.8

-11%

0.8

-11.2%

0.6

-7.6%

0.6

-26.4%

0.7

-82.3%

0.8

-190.9%

0.5

Chi phí quản lý doanh nghiệp

1.8

-14.4%

1.8

-25%

1.7

1%

1.7

-76.3%

1.6

7.3%

1.4

1.8%

1.7

-45.6%

1

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

4.9

126.3%

4.7

-26%

6.9

27.6%

2.4

-37.4%

2.2

-16.7%

6.3

186.1%

5.4

268.3%

3.8

Thu nhập khác

N/A

N/A

N/A

N/A

0

N/A

0

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí khác

-0

81.2%

-0

41.3%

-0.2

29%

-0.3

-579.9%

-0.1

-82.2%

-0

9.9%

-0.3

-950.5%

-0

Thu nhập khác, ròng

-0

81.2%

-0

41.3%

-0.2

36.9%

-0.3

-578.9%

-0.1

-138.4%

-0

8.6%

-0.3

-950.5%

-0

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

4.9

140.6%

4.7

-25.9%

6.7

31.8%

2.1

-44.9%

2

-20.3%

6.3

189.6%

5.1

253.5%

3.8

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

0.3

-66.7%

0.2

27.4%

0.3

-1.9%

0.1

49.8%

0.2

10.8%

0.3

-189.6%

0.3

-158.5%

0.2

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

0.3

-66.7%

0.2

27.4%

0.3

-1.9%

0.1

49.8%

0.2

10.8%

0.3

-189.6%

0.3

-158.5%

0.2

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

4.6

146.6%

4.4

-25.9%

6.4

33.8%

2

-44.7%

1.9

-20.9%

6

189.6%

4.8

262.5%

3.6

Lợi ích của cổ đông thiểu số

0

229.4%

0

4.4%

0.1

101.1%

0

-47.6%

-0

-226.6%

0

86.6%

0

N/A

0

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

4.6

142%

4.4

-26%

6.3

33.4%

2

-44.6%

1.9

-19.3%

6

190.4%

4.7

260.1%

3.6

EPS Quý

259

142.1%

249

-26.1%

357

33.7%

112

N/A

107

-66.9%

337

N/A

267

N/A

N/A

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính