24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
ATG
ATG (UPCOM)

Công ty Cổ phần An Trường An

6.70 0.00 (0.00%)

Hỏi M.AI
KL: 0 CP Cập nhật lúc 15:00:04 06/11

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Kiểm toán IAV

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23 Q2/24 % Q2/23 Q1/24 % Q1/23 Q4/23 % Q4/22

Doanh thu

53.6

946.9%

3.2

-38.1%

N/A

N/A

0.7

-75.8%

5.1

-79.1%

5.2

-66.4%

2.5

-85.3%

2.8

-47.5%

Các khoản giảm trừ

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần

53.6

946.9%

3.2

-38.1%

N/A

N/A

0.7

-75.8%

5.1

-79.1%

5.2

-66.4%

2.5

-85.3%

2.8

-47.5%

Giá vốn hàng bán

50.3

-986.9%

1.3

60.2%

N/A

N/A

0.7

80.6%

4.6

79.9%

3.3

77.5%

0.9

94.8%

3.5

35.2%

Lợi nhuận gộp

3.3

570.7%

1.9

-0.1%

N/A

N/A

0

102.2%

0.5

-68%

1.9

130.1%

1.6

1,356%

-0.6

-1,274%

Thu nhập tài chính

0

64.5%

0

-71.5%

0

192.3%

0

-53.5%

0

103.6%

0

409.1%

0

8.3%

0

1,067%

Chi phí tài chính

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

0.1

N/A

N/A

N/A

0.2

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí tiền lãi

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

0.3

N/A

N/A

N/A

0.2

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

0

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

0

-51.5%

N/A

N/A

0

N/A

Chi phí quản lý doanh nghiệp

0.8

8%

0.8

12.3%

0.7

19.8%

1

5.2%

0.9

-83%

1

-342%

0.9

-835.4%

1

98.4%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

2.5

758.3%

1.1

54.3%

-0.7

-200.8%

-1

38.1%

-0.4

-136.1%

0.7

17.9%

0.7

4,745%

-1.7

97.4%

Thu nhập khác

27.3

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

1.6

N/A

N/A

N/A

0

-16%

N/A

N/A

-0

-100.1%

Chi phí khác

-0

N/A

-0

-47.3%

N/A

N/A

-1

-192.4%

N/A

N/A

-0

43.5%

N/A

N/A

-0.3

99.1%

Thu nhập khác, ròng

27.2

N/A

-0

-47.3%

N/A

N/A

0.7

302.4%

N/A

N/A

-0

43.5%

N/A

N/A

-0.3

99.1%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

29.7

7,968%

1.1

54.5%

-0.7

-200.8%

-0.4

81.8%

-0.4

-136.1%

0.7

22.1%

0.7

4,745%

-2

98%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

N/A

N/A

0.1

-36.5%

N/A

N/A

0.1

N/A

N/A

N/A

0.1

52.4%

0.2

N/A

N/A

N/A

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

N/A

N/A

0.1

-36.5%

N/A

N/A

0.1

N/A

N/A

N/A

0.1

52.4%

0.2

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

29.7

7,968%

1

56%

-0.7

-235.8%

-0.5

77.2%

-0.4

-136.1%

0.6

41%

0.5

3,496%

-2

98%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

29.7

7,968%

1

56%

-0.7

-235.8%

-0.5

77.2%

-0.4

-136.1%

0.6

41%

0.5

3,496%

-2

98%

EPS Quý

1,953

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

-30

77.1%

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

-131

N/A

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính