24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
ASM
ASM (HOSE)

Công ty Cổ phần Tập đoàn Sao Mai

4.60 0.00 (0.00%)

Hỏi M.AI
KL: 301,400 CP Cập nhật lúc 15:03:01 22/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Dịch vụ Tư vấn Tài chính Kế toán và Kiểm toán Phía Nam (AASCS)

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

3,259.5

-3%

2,486.4

-8.6%

2,627.7

-8.3%

2,632.9

-18.3%

3,359.9

-0.6%

2,719.9

6.6%

2,867.2

2.8%

3,223.3

12.1%

Các khoản giảm trừ

7.4

-32.1%

16.8

-252.2%

12.3

-1,281%

0.1

97.8%

5.6

-2,931%

4.8

-31.5%

0.9

-124.9%

4

-84.9%

Doanh thu thuần

3,252

-3%

2,469.6

-9%

2,615.3

-8.8%

2,632.8

-18.2%

3,354.3

-0.7%

2,715.1

6.5%

2,866.3

2.8%

3,219.3

12%

Giá vốn hàng bán

2,790.5

5.8%

2,094.9

13%

2,259.1

11.4%

2,316

19.4%

2,962.8

0.7%

2,409

-8.1%

2,550.7

-1.4%

2,874.6

-11.8%

Lợi nhuận gộp

461.5

17.9%

374.7

22.4%

356.2

12.9%

316.8

-8.1%

391.4

-1.3%

306.1

-4.5%

315.6

15.3%

344.7

13.2%

Thu nhập tài chính

106.3

56.8%

45

6.2%

94.1

16.5%

36.7

-5%

67.8

37.4%

42.4

44.4%

80.8

-12.1%

38.7

-30.9%

Chi phí tài chính

298.9

-11.8%

150.3

14%

214.4

-7%

150.6

14%

267.4

-37%

174.8

-15.5%

200.3

1.4%

175.1

-4.4%

Chi phí tiền lãi

286.9

-41.2%

144.8

6.3%

194.7

-10.9%

139.7

15%

203.2

-17.1%

154.5

-4.6%

175.5

0.4%

164.4

-1.5%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

66.6

-33.1%

40.6

9.3%

58.2

8.3%

55.1

2.3%

50

8%

44.7

-0.6%

63.5

-35%

56.4

-58.2%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

86.8

-16.2%

89.3

-4.7%

90.8

5.7%

78.3

-39.2%

74.7

-4%

85.3

-18.8%

96.3

-10.8%

56.2

22.5%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

115.7

72.5%

139.6

219.1%

86.9

139.2%

69.5

-27.3%

67.1

-46.1%

43.7

-46.9%

36.3

27.2%

95.6

13%

Thu nhập khác

2.2

139.3%

3.1

-68.8%

3.6

-17.7%

3.2

45.3%

-5.7

-212.8%

10

87.5%

4.3

41.9%

2.2

0.5%

Chi phí khác

-4.5

37.1%

-4

3.6%

-32.7

-58%

-20.6

-108.3%

-7.1

-40%

-4.2

-47.3%

-20.7

-604.5%

-9.9

7.9%

Thu nhập khác, ròng

-2.2

82.5%

-0.9

-116%

-29.1

-77.9%

-17.4

-126.4%

-12.8

-27,583%

5.8

133.9%

-16.4

-15,606%

-7.7

10.1%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

113.4

109%

138.6

179.9%

57.8

189.6%

52.1

-40.8%

54.3

-56.4%

49.5

-41.7%

19.9

-30.4%

87.9

15.6%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

18.9

-48.3%

18.5

-65.8%

26.2

-21.7%

17.1

-3.8%

12.8

28.8%

11.2

-34.7%

21.6

-33.3%

16.5

-60.7%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

0.5

56.3%

0.1

-103.7%

0.1

-120.6%

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

18.9

-48.3%

18.5

-59.2%

26.2

-20.9%

17.1

-2.9%

12.8

30.8%

11.6

-24.4%

21.7

-78.2%

16.6

-74%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

94.5

127.6%

120.1

216.9%

31.5

1,889%

34.9

-51%

41.5

-60.8%

37.9

-49.8%

-1.8

-110.7%

71.2

7.2%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

41.5

74.3%

35.5

61.1%

30.1

120.5%

23.5

7.6%

23.8

35.6%

22

29%

13.7

1,461%

21.9

3.6%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

53

199.1%

84.6

433.3%

1.4

109.3%

11.4

-76.9%

17.7

-80%

15.9

-72.9%

-15.4

-198.8%

49.3

8.8%

EPS Quý

130

170.8%

208

383.7%

N/A

N/A

N/A

N/A

48

-81.8%

43

-75.3%

-58

N/A

N/A

N/A

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính