24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
ART
ART (UPCOM)

Công ty cổ phần Chứng khoán BOS

1.30 0.00 (0.00%)

Hỏi M.AI
KL: 0 CP Cập nhật lúc 08:30:07 06/11

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Kiểm toán và Tư vấn UHY

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q3/26 % Q3/25 Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23

Doanh thu

0.2

-11.6%

0.6

968.8%

0.3

552.9%

1.6

2,992%

0.2

-32.1%

0.1

-81.3%

0

-77.2%

0.1

-49.9%

Doanh thu hoạt động môi giới chứng khoán

0.1

-20.8%

0.2

1,725%

0.1

1,493%

0.1

529.2%

0.1

221.6%

0

-71.8%

0

-85.6%

0

-74.1%

Doanh thu bảo lãnh phát hành chứng khoán

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu đại lý phát hành chứng khoán

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu hoạt động tư vấn

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu hoạt động ủy thác đấu giá

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu lưu ký chứng khoán

0

-65.6%

0

-66.2%

0.1

103.6%

1.3

3,293%

0

4.5%

0

2.1%

0

6.8%

0

227.2%

Doanh thu hoạt động đầu tư chứng khoán, góp vốn

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Thu cho thuê sử dụng tài sản

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu khác

0.1

N/A

0.4

N/A

0.1

N/A

0

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Các khoản giảm trừ doanh thu

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần về hoạt động kinh doanh

0.2

-11.6%

0.6

968.8%

0.3

552.9%

1.6

2,992%

0.2

-32.1%

0.1

-81.3%

0

-77.2%

0.1

-49.9%

Chi phí hoạt động kinh doanh

0.9

-108.3%

14.3

98.3%

0.8

4%

1.4

-52.1%

11.4

915.9%

7.2

451.9%

0.8

51.3%

0.9

48.4%

Lợi nhuận gộp của hoạt động kinh doanh

-0.8

-106.8%

14.8

104.9%

-0.5

37.3%

0.2

119.4%

11.6

1,121%

7.2

514.3%

-0.8

47.7%

-0.9

48.3%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh/liên kết

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí quản lý doanh nghiệp

2.7

-7.7%

2.1

43%

2.2

38%

2.4

28.5%

2.5

36.2%

3.6

18.4%

3.5

12.2%

3.4

39.3%

Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh

-3.5

-138.2%

12.8

252.9%

-1.9

56.1%

-2.2

28.4%

9.1

281.8%

3.6

158.6%

-4.2

21.8%

-3.1

50.6%

Thu nhập khác

N/A

N/A

0

656.9%

N/A

N/A

0

N/A

0

-55.4%

0

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí khác

2.8

41,587%

-0

100%

-16

N/A

0

100%

-0

N/A

-42.5

N/A

N/A

N/A

-0.2

N/A

Lợi nhuận khác

2.8

41,894%

-0

100%

-16

N/A

0

100%

-0

-6,127%

-42.5

N/A

N/A

N/A

-0.2

N/A

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh/liên kết

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế

-0.7

-107.2%

12.8

132.8%

-17.8

-322.6%

-2.2

32.2%

9.1

281.6%

-38.9

-527.9%

-4.2

34.8%

-3.3

47.8%

Chi phí thuế thu nhập hiện hành

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí thuế thu nhập hoãn lại

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp

-0.7

-107.2%

12.8

132.8%

-17.8

-322.6%

-2.2

32.2%

9.1

281.6%

-38.9

-527.9%

-4.2

34.8%

-3.3

47.8%

Lợi nhuận cổ đông công ty mẹ

-0.7

-107.2%

12.8

132.8%

-17.8

-322.6%

-2.2

32.2%

9.1

281.6%

-38.9

-527.9%

-4.2

34.8%

-3.3

47.8%

Lợi ích cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

EPS Quý

-7

-107.5%

132

133%

-184

-318.2%

-23

32.4%

94

280.8%

-400

-525%

-44

34.3%

-34

47.7%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính