Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
4.60 +0.20 (+4.55%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp API | 271,800 | |
| KL MUA chủ động | 151,600 | M |
| KL BÁN chủ động | 118,200 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 2,000 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
21/10 | 4.6 | 0.2 +4.55% | 1.24 | 271,800 | 0 | 0 |
20/10 | 4.4 | 0.1 +2.33% | 0.31 | 71,900 | 0 | 0 |
19/10 | 4.3 | 0 0.00% | 0.84 | 194,800 | 0 | 0 |
16/10 | 4.3 | -0.1 -2.27% | 0.79 | 183,500 | 0 | 0 |
15/10 | 4.4 | 0 0.00% | 0.53 | 121,400 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)