24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
AMC
AMC (HNX)

Công ty Cổ phần Khoáng sản Á Châu

13.10 +0.20 (+1.55%)

Hỏi M.AI
KL: 2,500 CP Cập nhật lúc 14:45:01 15/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Kiểm toán Quốc tế

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

50.8

19.5%

51.2

28%

42.5

-1.6%

44.8

13.9%

42.5

4.4%

40

9.6%

43.2

3.2%

39.4

-1.1%

Các khoản giảm trừ

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần

50.8

19.5%

51.2

28%

42.5

-1.6%

44.8

13.9%

42.5

4.4%

40

9.6%

43.2

3.2%

39.4

-1.1%

Giá vốn hàng bán

25.6

-2.8%

28.8

-21%

24.2

6.2%

25.9

-7.9%

24.9

-3.5%

23.8

-9.2%

25.8

-1%

24

-2.3%

Lợi nhuận gộp

25.2

43.2%

22.4

38.3%

18.3

5%

18.9

23.3%

17.6

5.8%

16.2

10.2%

17.4

6.6%

15.3

-5.9%

Thu nhập tài chính

0.5

16.8%

0.2

6.1%

0.2

-35.7%

0.3

476.2%

0.5

36.2%

0.1

-40%

0.3

169.9%

0.1

-72.2%

Chi phí tài chính

1

-486%

0.6

-454.6%

0.3

-1,730%

0.2

25.7%

0.2

-274.7%

0.1

-1,336%

0

84%

0.3

-701%

Chi phí tiền lãi

0.3

-107.9%

0.4

-279%

0.2

-1,353%

0.2

-230.7%

0.2

-270.8%

0.1

-1,355%

0

27.2%

0.1

-81.2%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

17.1

-30.9%

14.9

-26.6%

13.1

-2.1%

13.2

-25%

13

-6.5%

11.8

-5.6%

12.9

-9.2%

10.5

10.2%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

3.6

-41.6%

3.5

-22.9%

3.1

-7.8%

2.6

-16%

2.5

-6%

2.8

-36%

2.9

-4.1%

2.3

-4.8%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

4.2

74.8%

3.7

117.3%

1.9

-1.7%

3.2

40.1%

2.4

1.3%

1.7

-3.7%

1.9

9.8%

2.3

-11.5%

Thu nhập khác

0

10,700%

0

-100%

0.4

N/A

0

N/A

0

-99.7%

0

-100%

0

-100%

N/A

N/A

Chi phí khác

-0.2

42.2%

-0.2

N/A

-0.5

-136.9%

-0.3

N/A

-0.4

-89.3%

0

100%

-0.2

N/A

0

95.8%

Thu nhập khác, ròng

-0.2

42.2%

-0.2

N/A

-0.1

51.4%

-0.3

N/A

-0.4

-89.3%

0

-100%

-0.2

N/A

0

-101.2%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

3.9

99.7%

3.4

102.8%

1.8

3.8%

2.9

27.7%

2

-7.8%

1.7

-8.6%

1.7

-1.2%

2.3

-11.5%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

1

-117%

0.8

-95.9%

0.4

-16.3%

0.6

-25.2%

0.4

13.8%

0.4

-3.3%

0.4

3.6%

0.5

6.8%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

1

-117%

0.8

-95.9%

0.4

-16.3%

0.6

-25.2%

0.4

13.8%

0.4

-3.3%

0.4

3.6%

0.5

6.8%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

3

94.7%

2.6

104.9%

1.3

0.3%

2.3

28.4%

1.5

-5.9%

1.3

-11.6%

1.3

-0.5%

1.8

-12.8%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

3

94.7%

2.6

104.9%

1.3

0.3%

2.3

28.4%

1.5

-5.9%

1.3

-11.6%

1.3

-0.5%

1.8

-12.8%

EPS Quý

538

14.7%

548

38.7%

275

-33.1%

701

29.1%

469

-8.4%

395

-9.4%

411

2.5%

543

-10.5%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính