24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
ACL
ACL (HOSE)

Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Thủy sản Cửu Long An Giang

11.00 -0.20 (-1.79%)

Hỏi M.AI
KL: 1,700 CP Cập nhật lúc 13:00:21 21/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Kiểm toán và Tư vấn A&C

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

535.2

-8.4%

433.4

3.4%

575.4

26.1%

543.8

29.9%

584

3.9%

419.1

30.5%

456.3

10.1%

418.6

23.4%

Các khoản giảm trừ

20.9

-727.5%

5.4

-521.9%

6

-583.3%

1.6

53%

2.5

-1,037%

0.9

82.8%

0.9

-134.9%

3.3

-445.5%

Doanh thu thuần

514.2

-11.6%

428

2.3%

569.4

25%

542.2

30.6%

581.4

3.5%

418.2

32.3%

455.5

10%

415.2

22.6%

Giá vốn hàng bán

430.4

17.3%

369.6

-0.9%

486.4

-20.7%

472.4

-29.3%

520.2

-1.1%

366.2

-32.3%

402.9

-11.9%

365.2

-24.6%

Lợi nhuận gộp

83.9

37%

58.4

12.3%

83

58.1%

69.8

39.6%

61.2

28.8%

52

32.5%

52.5

-2.7%

50

10.3%

Thu nhập tài chính

3.8

-33.6%

2.3

-22.9%

6.7

-15.4%

3.1

205.5%

5.7

-19.8%

2.9

-0.5%

8

138.5%

1

-64.4%

Chi phí tài chính

15.5

-72.4%

8.7

-12%

14

-48.4%

7.1

15.4%

9

-13.8%

7.8

-1.4%

9.4

21.4%

8.4

23.5%

Chi phí tiền lãi

15.1

-72.8%

6.5

3.7%

13.5

-57.1%

6.9

-10.7%

8.8

-12.7%

6.8

9%

8.6

24.5%

6.3

42.8%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

33

1%

36.8

-27.1%

47.9

-28.3%

33.3

-15.8%

33.3

-17.6%

28.9

-37.7%

37.3

-44.2%

28.8

-52.5%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

26.6

-58.1%

11

27.6%

11.1

-4.5%

16.7

-68%

16.8

-17.1%

15.2

-38.6%

10.6

39%

9.9

-4.9%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

12.5

61.1%

4.2

35.5%

16.8

438.3%

15.8

303.9%

7.8

92.5%

3.1

18.8%

3.1

52.6%

3.9

-55.8%

Thu nhập khác

0.3

N/A

0

N/A

0

N/A

N/A

N/A

0

-99.4%

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí khác

-0

76.8%

-0.3

-43.8%

-0.1

54.1%

-0

77%

-0.2

-414.8%

-0.2

-410.7%

-0.2

44.8%

-0.1

98%

Thu nhập khác, ròng

0.3

261.2%

-0.3

-42.1%

-0.1

58.2%

-0

77%

-0.2

-414.9%

-0.2

-410.8%

-0.2

14.3%

-0.1

98%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

12.8

68%

3.9

35%

16.7

470.7%

15.8

310.6%

7.6

90%

2.9

12.1%

2.9

60.8%

3.8

-28.9%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

3

-228.7%

0.4

-38.5%

0.9

-463.8%

1.8

-272.3%

0.9

25.3%

0.3

-9.6%

0.2

113.4%

0.5

17.6%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

1.8

875.6%

N/A

N/A

0.3

62.8%

0

N/A

0.2

-29,505%

0

N/A

0.8

-162.3%

N/A

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

1.2

-2.8%

0.4

-55%

1.2

-109.2%

1.8

-270.5%

1.2

6%

0.3

2%

0.6

-11%

0.5

19.4%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

11.6

79.7%

3.4

32.8%

15.5

558.1%

14

316.5%

6.5

132.6%

2.6

13.9%

2.4

80.4%

3.4

-30.1%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

11.6

79.7%

3.4

32.8%

15.5

558.1%

14

316.5%

6.5

132.6%

2.6

13.9%

2.4

80.4%

3.4

-30.1%

EPS Quý

231

79.1%

69

32.7%

309

557.5%

278

314.9%

129

130.4%

52

15.6%

47

80.8%

67

-30.2%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính