Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
3.49 -0.01 (-0.29%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp ACC | 167,800 | |
| KL MUA chủ động | 33,500 | M |
| KL BÁN chủ động | 131,700 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 2,600 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
06/11 | 3.49 | -0.01 -0.29% | 0.58 | 167,800 | 0 | 0 |
05/11 | 3.5 | -0.02 -0.57% | 0.66 | 188,000 | 0 | 0 |
04/11 | 3.52 | 0.04 +1.15% | 0.26 | 74,400 | 0 | 0 |
03/11 | 3.48 | 0.02 +0.58% | 0.94 | 270,600 | 0 | 0 |
02/11 | 3.46 | -0.25 -6.74% | 0.91 | 256,300 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)