Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
3.94 +0.24 (+6.49%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp ACC | 512,500 | |
| KL MUA chủ động | 200,800 | M |
| KL BÁN chủ động | 310,400 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 1,300 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
15/10 | 3.94 | 0.24 +6.49% | 2 | 512,500 | 0 | 0 |
14/10 | 3.7 | 0.1 +2.78% | 0.86 | 232,800 | 0 | 0 |
13/10 | 3.6 | -0.12 -3.23% | 0.76 | 207,800 | 0 | 0 |
12/10 | 3.72 | 0.04 +1.09% | 0.7 | 190,400 | 0 | 0 |
09/10 | 3.68 | 0.03 +0.82% | 0.41 | 113,600 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)