24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
ABS
ABS (HOSE)

Công ty Cổ phần Dịch vụ Nông nghiệp Bình Thuận

2.89 0.00 (0.00%)

Hỏi M.AI
KL: 153,300 CP Cập nhật lúc 14:45:05 15/10

Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

Năm Quý Doanh thu Lợi nhuận trước thuế Lợi nhuận sau thuế
Kế hoạch năm Doanh thu % Kế hoạch năm Lợi nhuận % Kế hoạch năm Lợi nhuận %
2026
2
0
70.35
0
0
-3.82
0
0
-3.82
0
1
42.96
0
-1.74
0
-1.74
0
Luỹ kế
113.31
0
-5.56
0
-5.56
0
2025
4
520
38.91
7.48
12
-218.03
-1,816.91
8
-218.03
-2,725.43
3
30.02
5.77
1.66
13.86
1.66
20.79
2
35.26
6.78
-293.18
-2,443.13
-293.18
-3,664.69
1
65.84
12.66
-1.7
-14.19
-1.7
-21.29
Cả năm
170.02
32.7
-514.42
-4,286.86
-514.43
-6,430.36
2024
4
800
86.57
10.82
25
-4.4
-17.62
20
-4.55
-22.75
3
101.02
12.63
0.32
1.3
0.26
1.3
2
172.57
21.57
9.33
37.31
3.39
16.94
1
35.97
4.5
4.33
17.3
3.46
17.3
Cả năm
396.14
49.52
9.14
36.57
2.44
12.18
2023
4
1,300
250
19.23
86
-13.44
-15.63
64
-16.52
-25.81
3
140.87
10.84
1.48
1.72
1.19
1.85
2
567.64
43.66
21.99
25.57
13.86
21.66
1
66.7
5.13
12.2
14.19
9.76
15.25
Cả năm
1,025
78.86
22.23
25.85
8.29
12.95
2022
4
1,380
656.67
47.58
90
17
18.88
72
9.79
13.6
2
500.13
36.24
10.92
12.13
8.51
11.82
1
283.2
20.52
4.4
4.89
3.52
4.89
Cả năm
1,605
116.33
33.87
37.63
22.54
31.31
2021
4
1,200
484.4
40.37
75.13
67.02
89.2
60.1
53.44
88.91
3
153.14
12.76
4.55
6.05
3.74
6.21
2
429.71
35.81
8.1
10.79
6.38
10.62
1
131.4
10.95
2.58
3.44
2.07
3.44
Cả năm
1,199
99.89
81.99
109.13
65.35
108.73
2020
4
1,000
749.77
74.98
62.61
49.78
79.51
50.09
39.62
79.1
3
103.79
10.38
3.93
6.28
3.15
6.28
2
142.28
14.23
7.56
12.08
6.05
12.08
1
112.75
11.27
2.03
3.24
1.62
3.24
Cả năm
1,104
110.4
60.15
96.07
47.91
95.66
Hiệu quả kinh doanh