24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
ABS
ABS (HOSE)

Công ty Cổ phần Dịch vụ Nông nghiệp Bình Thuận

2.90 +0.01 (+0.35%)

Hỏi M.AI
KL: 61,700 CP Cập nhật lúc 14:21:29 21/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Kiểm toán An Phú

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

70.3

99.5%

43

-34.8%

38.9

-55%

30

-70.3%

35.3

-79.6%

65.8

83%

86.6

-65.4%

101

-28.3%

Các khoản giảm trừ

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần

70.3

99.5%

43

-34.8%

38.9

-55%

30

-70.3%

35.3

-79.6%

65.8

83%

86.6

-65.4%

101

-28.3%

Giá vốn hàng bán

69.5

-105.8%

41

36.2%

37.9

55.5%

28.1

71.7%

33.8

80.2%

64.2

-86.9%

85.2

65.5%

99.4

28%

Lợi nhuận gộp

0.9

-41.2%

2

24.5%

1

-23.4%

1.9

16.3%

1.5

-15%

1.6

-0%

1.3

-53.4%

1.6

-42.6%

Thu nhập tài chính

0

-99.7%

0

-98%

0.1

1,072%

0

-100%

0.1

-99.5%

0

-99.9%

0

-100%

2.2

34,643%

Chi phí tài chính

1.4

94.4%

1

-6.6%

1.5

51.5%

0.9

20.3%

24.4

-44.3%

0.9

94.2%

3

80.1%

1.1

94.3%

Chi phí tiền lãi

1.4

-3.4%

0.9

2.3%

1.5

51.5%

N/A

N/A

1.4

91.7%

0.9

94.2%

3

80.1%

N/A

N/A

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

1.4

-0.5%

1.5

-4.2%

1.3

8.1%

1.2

-8.7%

1.4

-8.9%

1.4

-23.3%

1.4

-2.3%

1.1

17.3%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

1.6

99.4%

1.3

-22.5%

216.4

-12,342%

1.2

7.4%

268.8

-3,902%

1.1

-107.6%

1.7

84.8%

1.3

-106.4%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

-3.5

98.8%

-1.8

1.2%

-218.1

-4,455%

-1.4

-568.6%

-293

-2,604%

-1.8

-141.7%

-4.8

64.5%

0.3

-79.8%

Thu nhập khác

0.1

36.1%

0

-57.5%

0.1

-44.4%

3.3

9,109%

0.1

-62.1%

0.1

9,636%

0.1

-20.3%

0

88.6%

Chi phí khác

-0.4

-72.3%

-0

39.5%

-0.1

-124.5%

-0.3

-3,790%

-0.2

90.1%

-0

-24,295%

0.2

270.2%

-0

-85.9%

Thu nhập khác, ròng

-0.4

-82.3%

0

-59.2%

0

-93.4%

3

10,431%

-0.2

91.8%

0.1

9,090%

0.4

672.8%

0

89.3%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

-3.8

98.7%

-1.7

-2.3%

-218

-4,849%

1.7

412.4%

-293.2

-3,243%

-1.7

-139.4%

-4.4

67.2%

0.3

-78.1%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

N/A

N/A

N/A

N/A

0

96.4%

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

0.1

95.3%

0.1

78.1%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

N/A

N/A

N/A

N/A

0

96.4%

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

0.1

95.3%

0.1

78.1%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

-3.8

98.7%

-1.7

-2.3%

-218

-4,692%

1.7

540.5%

-293.2

-8,752%

-1.7

-149.2%

-4.5

72.5%

0.3

-78.1%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

-3.8

98.7%

-1.7

-2.3%

-218

-4,692%

1.7

540.5%

-293.2

-8,752%

-1.7

-149.2%

-4.5

72.5%

0.3

-78.1%

EPS Quý

N/A

N/A

-22

-4.8%

-2,725

-4,680%

21

600%

N/A

N/A

-21

-148.8%

-57

72.3%

3

-80%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính