24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
AAM
AAM (HOSE)

Công ty Cổ phần Thủy sản Mekong

7.42 0.00 (0.00%)

Hỏi M.AI
KL: 100 CP Cập nhật lúc 13:00:11 22/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Kiểm toán và Tư vấn A&C

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q3/26 % Q3/25 Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23

Doanh thu

15.8

-62.7%

16.8

-73.9%

33.4

-38.5%

9.3

-73.5%

42.5

-14.7%

64.3

89.2%

54.4

57.3%

35.1

-7%

Các khoản giảm trừ

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần

15.8

-62.7%

16.8

-73.9%

33.4

-38.5%

9.3

-73.5%

42.5

-14.7%

64.3

89.2%

54.4

57.3%

35.1

-7%

Giá vốn hàng bán

14.5

61.8%

15

73.1%

28.6

39%

8.8

73.1%

37.9

19.5%

55.7

-62.9%

46.9

-32.9%

32.5

13.7%

Lợi nhuận gộp

1.3

-70.8%

1.8

-78.9%

4.8

-35%

0.6

-78.8%

4.5

69.9%

8.7

5,702%

7.4

1,073%

2.6

2,866%

Thu nhập tài chính

0.2

-66.7%

4.8

169.6%

0

-96.2%

2.8

132.9%

0.7

526.8%

1.8

4.8%

0.4

26.7%

1.2

17.5%

Chi phí tài chính

N/A

N/A

0.6

27.3%

N/A

N/A

2

-1,036%

N/A

N/A

0.9

N/A

0.1

N/A

0.2

-164.9%

Chi phí tiền lãi

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

0.2

81.8%

0.6

75.2%

1.6

18%

1.6

-113.5%

0.8

38.9%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

1.2

34.1%

1.4

29.3%

1.5

21.4%

1.1

5.6%

1.8

-64%

2.1

-60.3%

1.9

-58.6%

1.2

20.4%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

0.4

-87.2%

4.5

-24.1%

3.3

-21.3%

0

-97.3%

2.7

315.7%

6

459.1%

4.2

278.4%

1.6

188.6%

Thu nhập khác

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

0

N/A

0.1

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí khác

-0.1

96.2%

-0.1

96.8%

-0.5

82.6%

-0.5

82.3%

-2.3

N/A

-3.5

N/A

-3

N/A

-3.1

N/A

Thu nhập khác, ròng

-0.1

96.1%

-0.1

96.8%

-0.5

82.6%

-0.5

82.8%

-2.3

N/A

-3.5

-2,104%

-3

-1,082%

-3.1

-360.6%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

0.3

-44.8%

4.4

78.4%

2.8

132.8%

-0.5

66.8%

0.5

137.3%

2.5

266.5%

1.2

158.3%

-1.5

-128.6%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

0

42.3%

1.1

16.3%

0.4

N/A

0.4

N/A

0.1

N/A

1.3

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

N/A

N/A

0.1

245.2%

N/A

N/A

0

-79.4%

N/A

N/A

0

65.3%

N/A

N/A

0.1

1,070%

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

0

42.3%

1

23.9%

0.4

N/A

0.4

-434%

0.1

N/A

1.3

-941.5%

N/A

N/A

0.1

-52.8%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

0.2

-45.3%

3.4

200.5%

2.4

97.6%

-0.9

33.6%

0.4

131.4%

1.1

169.8%

1.2

158.3%

-1.3

-250.6%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

0.2

-45.3%

3.4

200.5%

2.4

97.6%

-0.9

33.6%

0.4

131.4%

1.1

169.8%

1.2

158.3%

-1.3

-250.6%

EPS Quý

18

-50%

306

200%

217

97.3%

-85

33.1%

36

129.5%

102

165.8%

110

155.6%

-127

-252.8%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính