24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
AAH
AAH (UPCOM)

Công ty Cổ phần Hợp Nhất

1.80 0.00 (0.00%)

Hỏi M.AI
KL: 214,700 CP Cập nhật lúc 14:26:55 22/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Kiểm toán BDO

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q3/26 % Q3/25 Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23

Doanh thu

58.4

-76.2%

8.4

-97.1%

197.3

-2.9%

108

-75.9%

244.9

-26.3%

288.4

0.2%

203.1

94.3%

447.7

358.5%

Các khoản giảm trừ

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

0.1

N/A

N/A

N/A

0.4

N/A

Doanh thu thuần

58.4

-76.2%

8.4

-97.1%

197.3

-2.9%

108

-75.9%

244.9

-26.3%

288.3

0.1%

203.1

94.3%

447.3

358.1%

Giá vốn hàng bán

50

78.9%

14.3

95%

190.3

-5%

111.8

74%

236.8

26.2%

285

-0.5%

181.3

-106.3%

429

-418.9%

Lợi nhuận gộp

8.4

4.6%

-5.9

-276.2%

7

-68.1%

-3.8

-120.7%

8

-28.8%

3.4

-20.7%

21.8

31.2%

18.3

22.1%

Thu nhập tài chính

0.2

-91.3%

0.9

428.9%

1.3

1,216%

1.5

-47.9%

1.9

17.1%

0.2

-91.9%

0.1

-91.7%

2.9

1,626%

Chi phí tài chính

1.8

18.8%

2.6

0.9%

1

-29.5%

0.9

-10%

2.2

-252.7%

2.6

-233.2%

0.7

-47.5%

0.8

-24.9%

Chi phí tiền lãi

1.8

18.8%

2.6

0.9%

1

-29.5%

0.9

-10%

2.2

-252.7%

2.6

-233.2%

0.7

-47.5%

0.8

-24.9%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

0.3

53.7%

0.4

49.7%

1.3

-46.8%

1.7

-31.4%

0.6

34.6%

0.9

54%

0.9

-96.5%

1.3

-76.7%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

2.8

1.6%

2.1

-0.4%

2.9

21.2%

2.3

51.5%

2.9

-7%

2.1

-262.4%

3.7

53.5%

4.8

47.9%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

3.7

-12.9%

-10.2

-410.4%

3.1

-81.3%

-7.2

-150.5%

4.2

-50.8%

-2

-140.1%

16.6

86.5%

14.3

215.2%

Thu nhập khác

N/A

N/A

0

-100%

N/A

N/A

0

-100%

N/A

N/A

0.8

148.8%

N/A

N/A

13.3

3,124%

Chi phí khác

-2.7

30.8%

-2.1

-111.7%

N/A

N/A

-3.5

80.5%

-3.8

-118.5%

-1

-125.9%

-0.1

99.5%

-18.1

-352.5%

Thu nhập khác, ròng

-2.7

30.8%

-2.1

-1,222%

N/A

N/A

-3.5

25.8%

-3.8

-121.2%

-0.2

-107.5%

-0.1

99.1%

-4.7

-32.5%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

1

172.5%

-12.2

-469.8%

3.1

-81.3%

-10.7

-212.8%

0.4

-94.6%

-2.1

-130.4%

16.5

527.6%

9.5

912.5%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

N/A

N/A

0.6

214.4%

0.6

81.3%

0.3

89.8%

0.3

82.1%

0.2

113.9%

3.3

-78.8%

3.2

-381.6%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

N/A

N/A

0.6

214.4%

0.6

81.3%

0.3

89.8%

0.3

82.1%

0.2

113.9%

3.3

-78.8%

3.2

-381.6%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

1

1,485%

-11.6

-495.6%

2.5

-81.2%

-11

-275.5%

0.1

-98.8%

-1.9

-134.5%

13.2

1,597%

6.3

2,212%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

1

1,485%

-11.6

-495.6%

2.5

-81.2%

-11

-275.5%

0.1

-98.8%

-1.9

-134.5%

13.2

1,597%

6.3

2,212%

EPS Quý

9

N/A

-98

-476.5%

21

-81.3%

-94

-277.4%

N/A

N/A

-17

-135.4%

112

1,500%

53

2,550%

Trang trước
Trang sau