Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
9.99 +0.01 (+0.10%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp YEG | 610,400 | |
| KL MUA chủ động | 219,900 | M |
| KL BÁN chủ động | 390,500 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
24/04/2026 | 9.99 | 0.01 +0.10% | 6.08 | 610,400 | 0 | 0 |
23/04/2026 | 9.98 | -0.22 -2.16% | 15.89 | 1,584,200 | 0 | 0 |
22/04/2026 | 10.2 | 0.05 +0.49% | 13.54 | 1,320,600 | 0 | 0 |
21/04/2026 | 10.15 | -0.1 -0.98% | 6.13 | 599,000 | 0 | 0 |
20/04/2026 | 10.25 | -0.05 -0.49% | 5.32 | 518,800 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)