Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
7.76 +0.05 (+0.65%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp YEG | 300,200 | |
| KL MUA chủ động | 118,300 | M |
| KL BÁN chủ động | 113,000 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 68,900 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
14/10 | 7.76 | 0.05 +0.65% | 2.33 | 300,200 | 0 | 0 |
13/10 | 7.71 | -0.26 -3.26% | 5.18 | 663,100 | 0 | 0 |
12/10 | 7.97 | 0.16 +2.05% | 5.32 | 674,000 | 53.76 | 6,883,200 |
09/10 | 7.81 | -0.15 -1.88% | 6.15 | 780,500 | 0 | 0 |
08/10 | 7.96 | 0.28 +3.65% | 12.15 | 1,529,800 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)