Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
9.98 -0.02 (-0.20%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp YEG | 544,700 | |
| KL MUA chủ động | 94,900 | M |
| KL BÁN chủ động | 449,800 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
15/05/2026 | 9.98 | -0.02 -0.20% | 5.45 | 544,700 | 0 | 0 |
14/05/2026 | 10 | 0.01 +0.10% | 11.08 | 1,105,000 | 0 | 0 |
13/05/2026 | 9.99 | 0.15 +1.52% | 9.35 | 933,400 | 0 | 0 |
12/05/2026 | 9.84 | 0.03 +0.31% | 4.92 | 500,800 | 0 | 0 |
11/05/2026 | 9.81 | -0.1 -1.01% | 10.58 | 1,073,000 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)