Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
4.43 +0.07 (+1.61%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp VPH | 25,000 | |
| KL MUA chủ động | 7,200 | M |
| KL BÁN chủ động | 17,800 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
16/01/2026 | 4.43 | 0.07 +1.61% | 0.11 | 25,000 | 0 | 0 |
15/01/2026 | 4.36 | 0 0.00% | 0.34 | 79,200 | 0 | 0 |
14/01/2026 | 4.36 | 0.01 +0.23% | 0.23 | 52,200 | 0 | 0 |
13/01/2026 | 4.35 | -0.11 -2.47% | 0.29 | 65,500 | 0 | 0 |
12/01/2026 | 4.46 | 0.01 +0.22% | 0.49 | 111,700 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)