Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
2.91 -0.14 (-4.59%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp VPG | 321,000 | |
| KL MUA chủ động | 142,000 | M |
| KL BÁN chủ động | 179,000 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
12/06/2026 | 2.91 | -0.14 -4.59% | 0.94 | 321,000 | 0 | 0 |
11/06/2026 | 3.05 | -0.01 -0.33% | 0.96 | 307,800 | 0 | 0 |
10/06/2026 | 3.06 | 0.2 +6.99% | 2.31 | 758,000 | 0 | 0 |
09/06/2026 | 2.86 | -0.01 -0.35% | 0.51 | 176,500 | 0 | 0 |
08/06/2026 | 2.87 | -0.07 -2.38% | 0.38 | 132,700 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)