Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
1.10 +0.02 (+1.85%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp VPG | 137,600 | |
| KL MUA chủ động | 73,700 | M |
| KL BÁN chủ động | 59,400 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 4,500 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
22/10 | 1.1 | 0.02 +1.85% | 0.15 | 137,600 | 0 | 0 |
21/10 | 1.08 | 0 0.00% | 0.26 | 256,800 | 0 | 0 |
20/10 | 1.08 | -0.02 -1.82% | 0.19 | 174,300 | 0 | 0 |
19/10 | 1.1 | -0.08 -6.78% | 0.86 | 758,600 | 0 | 0 |
16/10 | 1.18 | 0.07 +6.31% | 0.51 | 430,800 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)