Tìm mã CK, công ty, tin tức
2.60 0.00 (0.00%)
Đơn vị: x 1 tỷ vnđ
| Năm | Quý | Doanh thu | Lợi nhuận trước thuế | Lợi nhuận sau thuế | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kế hoạch năm | Doanh thu | % | Kế hoạch năm | Lợi nhuận | % | Kế hoạch năm | Lợi nhuận | % | ||
2024 | Cả năm | 51.8 | 70.57 | 136.22 | -3.78 | 5.81 | -153.83 | -3.78 | 5.81 | -153.83 |
2023 | Cả năm | 24.87 | 28.56 | 114.84 | -7.84 | -8.96 | 114.34 | -7.84 | -8.96 | 114.34 |
2022 | Cả năm | 56.76 | 66.58 | 117.3 | -0.2 | -0.58 | 292.68 | -0.2 | -0.58 | 292.68 |
2021 | Cả năm | 47.09 | 38.3 | 81.33 | 0 | -2.81 | 0 | 0 | -2.81 | 0 |
2020 | Cả năm | 32.13 | 28.48 | 88.63 | 0 | -5.48 | 0 | 0 | -5.48 | 0 |