Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
12.20 -0.10 (-0.81%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp VOS | 294,800 | |
| KL MUA chủ động | 57,900 | M |
| KL BÁN chủ động | 236,900 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
05/06/2026 | 12.2 | -0.1 -0.81% | 3.61 | 294,800 | 0 | 0 |
04/06/2026 | 12.3 | 0 0.00% | 4.56 | 370,100 | 0 | 0 |
03/06/2026 | 12.3 | 0.1 +0.82% | 5.23 | 428,600 | 0 | 0 |
02/06/2026 | 12.2 | -0.2 -1.61% | 12.56 | 1,024,000 | 0 | 0 |
01/06/2026 | 12.4 | -0.1 -0.80% | 3.01 | 242,300 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)