Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
317.00 +2.30 (+0.73%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp VNZ | 1,200 | |
| KL MUA chủ động | 1,000 | M |
| KL BÁN chủ động | 200 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
05/06/2026 | 317 | 2.3 +0.73% | 0.38 | 1,200 | 0 | 0 |
04/06/2026 | 311 | -9.2 -2.87% | 0.44 | 1,400 | 0 | 0 |
03/06/2026 | 324 | 4 +1.25% | 0.58 | 1,800 | 0 | 0 |
02/06/2026 | 320 | -0.3 -0.09% | 0.45 | 1,400 | 0 | 0 |
01/06/2026 | 321 | 0.6 +0.19% | 0.93 | 2,900 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)