Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
590.00 -11.80 (-1.96%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp VNZ | 600 | |
| KL MUA chủ động | 300 | M |
| KL BÁN chủ động | 300 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
06/11 | 590 | -11.8 -1.96% | 0.35 | 600 | 0 | 0 |
05/11 | 585 | 30 +5.41% | 2.29 | 3,800 | 0 | 0 |
04/11 | 570 | 17 +3.07% | 0.39 | 700 | 0 | 0 |
03/11 | 552 | -1.2 -0.22% | 0.66 | 1,200 | 0 | 0 |
02/11 | 551 | 17.4 +3.26% | 1.66 | 3,000 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)