Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
6.46 +0.36 (+5.90%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp VNS | 1,400 | |
| KL MUA chủ động | 1,400 | M |
| KL BÁN chủ động | 0 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
15/10 | 6.46 | 0.36 +5.90% | 0.01 | 1,400 | 0 | 0 |
14/10 | 6.1 | -0.13 -2.09% | 0.11 | 18,700 | 0 | 0 |
13/10 | 6.23 | -0.01 -0.16% | 0.15 | 23,700 | 0 | 0 |
12/10 | 6.24 | -0.3 -4.59% | 0.02 | 2,700 | 0 | 0 |
09/10 | 6.54 | 0 0.00% | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)