Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
7.91 +0.31 (+4.08%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp VNS | 100 | |
| KL MUA chủ động | 0 | M |
| KL BÁN chủ động | 0 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 100 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
22/05/2026 | 7.91 | 0.31 +4.08% | 0 | 100 | 0 | 0 |
21/05/2026 | 7.6 | -0.38 -4.76% | 0.07 | 8,500 | 0 | 0 |
20/05/2026 | 7.98 | 0.23 +2.97% | 0.14 | 17,800 | 0 | 0 |
19/05/2026 | 7.75 | -0.02 -0.26% | 0.03 | 4,100 | 0 | 0 |
18/05/2026 | 7.77 | 0 0.00% | 0.03 | 4,100 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)