Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
20.85 -0.35 (-1.65%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp VNL | 6,900 | |
| KL MUA chủ động | 0 | M |
| KL BÁN chủ động | 6,900 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
21/01/2026 | 20.85 | -0.35 -1.65% | 0.14 | 6,900 | 0 | 0 |
20/01/2026 | 21.2 | 0.3 +1.44% | 0.26 | 12,100 | 0 | 0 |
19/01/2026 | 20.9 | -0.7 -3.24% | 0.45 | 21,400 | 0 | 0 |
16/01/2026 | 21.6 | 0.8 +3.85% | 0.91 | 44,100 | 0 | 0 |
15/01/2026 | 20.8 | 0 0.00% | 0.2 | 9,700 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)