24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
VNF
VNF (HNX)

Công ty cổ phần VINAFREIGHT

12.80 -0.20 (-1.54%)

Hỏi M.AI
KL: 3,000 CP Cập nhật lúc 14:45:04 14/10

Tổng hợp trong phiên VNF

Giá trần 14.30
Giá TC 13.00
Giá sàn 11.70
NN mua 0
Cao nhất 12.80
Trung bình 12.80
Thấp nhất 12.80
NN bán 0
KL MUA GIÁ MUA
GIÁ BÁN KL BÁN
800 12.8
13 2,700
1,000 12.7
13.2 2,000
13.3 1,800
1,800
6,500

Tổng KL đặt mua

Tổng KL đặt bán

Khớp lệnh trong phiên

Xem tất cả next
NGÀY M/B GIÁ TT +/- KL
Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu
1D
10D
1M
3M
6M
1Y
5Y
PTKT

Giá (nghìn đồng)

KL (Nghìn CP)

Giao dịch khối ngoại

Trong phiên
Lịch sử

Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)

Doanh thu & Lợi nhuận

Theo từng quý (12 quý gần nhất) - Đơn vị: tỷ đồng

Doanh thu Lợi nhuận
Doanh thu
Lợi nhuận
Xem theo quý để phát hiện sớm điểm đảo chiều (nên so sánh YoY)
P/E
ROE
EPS pha loãng
Biên LN ròng (%)

Báo cáo tài chính

Xem tất cả
Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 Q1/26 Q4/25 Q3/25 Q2/25 Q1/25 Q4/24 Q3/24

Doanh thu thuần

410.8

272.9

512.3

416.9

417.1

310.8

487.6

497

Giá vốn hàng bán

375.3

247.6

488.7

389.2

387

283.4

440.3

439.2

Lợi nhuận gộp

35.5

25.2

23.6

27.7

30.1

27.4

47.3

57.8

Tỷ suất lợi nhuận gộp (%)

8.6

9.3

4.6

6.6

7.2

8.8

10

11.6

Lợi nhuận tài chính

6

4.1

4.8

1.9

3.6

4

0.5

6.6

Chi phí bán hàng

9

7

8.3

6.4

6.3

6.5

11.5

9.7

Lợi nhuận khác

4.9

-1.4

7.6

6.5

0.4

-3.3

-7.7

-4.2

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

29.1

14.2

22.2

24.5

22.6

16.7

20.9

45.8

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

26.7

10.8

14.6

19.1

17.6

12

13.7

35.4

Tỷ suất lợi nhuận ròng (%)

6.1

4

2.9

4.6

4.7

3.9

3.2

7.1

Trang trước
Trang sau
Xem báo cáo phân tích
Xem tất cả
VNF - Báo cáo kết quả kinh doanh qúy 3/2023

VNF - Báo cáo kết quả kinh doanh qúy 3/2023

Nguồn: FireAnt-29/11/2023

Chỉ số quan trọng

EPS năm 2026 1,941
P/E 4QGN 6
EPS 4 quý gần nhất 2,135
KLGD 10 phiên 2,537
EPS pha loãng 2,135
ROE 4QGN 11.1
ROA 4QGN 7.18
Giá trị sổ sách 18,945
P/B 0.68
Beta 0.75
EV/EBIT 4.79
EV/EBITDA 4.48
Vốn hóa (tỷ) 406 (+0)
Slg niêm yết 31,715,880
Slg lưu hành 31,700,380
Giá cao nhất 52T 15.53
Slg TDCN 4,438,053
Giá thấp nhất 52T 12.64
Tỷ lệ free-float (%) 14
Room NN 15,540,781
% NN sở hữu 0.32
Room NN còn lại 15,440,550

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty Trách nhiệm hữu hạn Ernst & Young Việt NamTop 4 công ty kiểm toán lớn nhất Việt Nam

Top doanh nghiệp cùng ngành

Kế hoạch kinh doanh Xem tất cả

*Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

Kế hoạch Lũy kế đến Q/ Đạt được
Sự kiện
Lịch chia cổ tức VNF

Không có dữ liệu

Lịch sử giao dịch

Lịch sử GD Khối ngoại

Thống kê đặt lệnh

Giá đóng cửa
Điều chỉnh
1 ngày
-
1 tuần
-
1 tháng
-
3 tháng
-
6 tháng
-

*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ

Thời gian Giá TT +/- Tổng GTGD KLGD GTGD Thoả thuận KLGD Thoả thuận

Hồ sơ doanh nghiệp

Công ty cổ phần VINAFREIGHT
Công ty Vinafreight trước đây là đơn vị chuyên về vận tải hàng không thuộc công ty Giao nhận kho vận ngoại thương TP HCM (VINATRANS), chuyên thực hiện các dịch vụ về vận chuyển hàng không, dịch vụ hậu cần và đại lý tàu biển từ những năm đầu của thập niên 90. Trước tình hình sôi động của nền kinh tế thị trường, công ty Vinafreight được thành lập vào năm 1997 và ngày càng mở rộng nhiều chi nhánh trên khắp cả nước.
Bình luận
Quan tâm nhất Mới nhất
Lưu ý

Mọi thông tin được 24HMoney lựa chọn từ các nguồn chính thống đáng tin cậy và chỉ mang giá trị tham khảo. 24HMoney không chịu trách nhiệm về những tổn thất do sử dụng những dữ liệu này.