Tìm mã CK, công ty, tin tức
0.90 0.00 (0.00%)
Đơn vị: x 1 tỷ vnđ
| Năm | Quý | Doanh thu | Lợi nhuận trước thuế | Lợi nhuận sau thuế | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kế hoạch năm | Doanh thu | % | Kế hoạch năm | Lợi nhuận | % | Kế hoạch năm | Lợi nhuận | % | ||
2025 | Cả năm | 59 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1.6 | 0 | 0 |
2024 | Cả năm | 50 | 53.83 | 107.66 | 2.5 | 2.63 | 105.13 | 2.2 | 2.08 | 94.55 |
2023 | Cả năm | 77 | 80.89 | 105.05 | 4 | 5.54 | 138.59 | 3.3 | 4.84 | 146.81 |
2022 | Cả năm | 71 | 81.84 | 115.27 | 4.5 | 7.01 | 155.87 | 4 | 5.47 | 136.71 |
2021 | Cả năm | 75 | 71.9 | 95.86 | 7.5 | 4.68 | 62.38 | 6 | 3.98 | 66.36 |
2020 | Cả năm | 77 | 79.17 | 102.82 | 10 | 12.27 | 122.73 | 8 | 10.78 | 134.76 |
2019 | 2 | 70 | 0 | 0 | 9.2 | 0 | 0 | 7.36 | 0 | 0 |
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
Cả năm | 76.32 | 109.03 | 11.15 | 121.21 | 10.01 | 136.02 | ||||