Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
52.00 -0.20 (-0.38%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp VLB | 51,200 | |
| KL MUA chủ động | 31,200 | M |
| KL BÁN chủ động | 20,000 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
06/11 | 52 | -0.2 -0.38% | 2.67 | 51,200 | 0 | 0 |
05/11 | 52 | 0 0.00% | 0.8 | 15,300 | 0 | 0 |
04/11 | 51.9 | 0.3 +0.58% | 1.93 | 37,100 | 0 | 0 |
03/11 | 51.4 | -0.3 -0.58% | 1.64 | 31,800 | 0 | 0 |
02/11 | 51.3 | -1.6 -3.02% | 3.67 | 70,900 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)