Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
48.20 -0.10 (-0.21%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp VLB | 11,000 | |
| KL MUA chủ động | 5,700 | M |
| KL BÁN chủ động | 5,300 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
11/08 | 48.2 | -0.1 -0.21% | 0.53 | 11,000 | 0 | 0 |
10/08 | 48.2 | 0 0.00% | 3.43 | 71,100 | 0 | 0 |
07/08 | 48.3 | 0 0.00% | 0.5 | 10,400 | 0 | 0 |
06/08 | 48.1 | -0.5 -1.03% | 0.89 | 18,500 | 0 | 0 |
05/08 | 48.6 | 0 0.00% | 1.22 | 25,100 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)