Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
29.60 -0.70 (-2.31%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp VIW | 463,400 | |
| KL MUA chủ động | 143,100 | M |
| KL BÁN chủ động | 320,300 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
17/06/2026 | 29.6 | -0.7 -2.31% | 13.82 | 463,400 | 0 | 0 |
16/06/2026 | 30.8 | 3.8 +14.07% | 16.19 | 535,200 | 0 | 0 |
15/06/2026 | 26.8 | -3 -10.07% | 15.71 | 581,700 | 0 | 0 |
12/06/2026 | 28.7 | -5 -14.84% | 21.75 | 730,600 | 0 | 0 |
11/06/2026 | 32.9 | 3 +10.03% | 53.96 | 1,636,300 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)