Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
1.50 0.00 (0.00%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp VHG | 454,200 | |
| KL MUA chủ động | 1,400 | M |
| KL BÁN chủ động | 452,800 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
29/05/2026 | 1.5 | 0 0.00% | 0.68 | 454,200 | 0 | 0 |
28/05/2026 | 1.6 | 0.1 +6.67% | 0.15 | 102,700 | 0 | 0 |
27/05/2026 | 1.6 | 0 0.00% | 0.06 | 42,600 | 0 | 0 |
26/05/2026 | 1.6 | 0 0.00% | 0.16 | 99,000 | 0 | 0 |
25/05/2026 | 1.5 | 0 0.00% | 0.04 | 27,100 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)