Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
2.00 0.00 (0.00%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp VHG | 198,900 | |
| KL MUA chủ động | 31,200 | M |
| KL BÁN chủ động | 167,700 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
13/01/2026 | 2 | 0 0.00% | 0.4 | 198,900 | 0 | 0 |
12/01/2026 | 2.1 | 0.1 +5.00% | 0.32 | 159,600 | 0 | 0 |
09/01/2026 | 2 | 0 0.00% | 0.65 | 328,500 | 0 | 0 |
08/01/2026 | 2 | 0 0.00% | 0.35 | 174,500 | 0 | 0 |
07/01/2026 | 2.1 | 0.2 +10.53% | 0.15 | 77,200 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)