Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
31.05 +0.05 (+0.16%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp VDP | 1,300 | |
| KL MUA chủ động | 0 | M |
| KL BÁN chủ động | 1,300 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
21/10 | 31.05 | 0.05 +0.16% | 0.04 | 1,300 | 0 | 0 |
20/10 | 31 | 0 0.00% | 0 | 0 | 0 | 0 |
19/10 | 31 | -1.3 -4.02% | 0.02 | 500 | 0 | 0 |
16/10 | 32.3 | 2.1 +6.95% | 0.11 | 3,400 | 0 | 0 |
15/10 | 30.2 | -2.25 -6.93% | 0.01 | 300 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)