Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
17.40 -0.40 (-2.25%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp TYA | 4,400 | |
| KL MUA chủ động | 1,500 | M |
| KL BÁN chủ động | 2,800 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 100 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
16/01/2026 | 17.4 | -0.4 -2.25% | 0.08 | 4,400 | 0 | 0 |
15/01/2026 | 17.8 | 0.8 +4.71% | 0.03 | 1,500 | 0 | 0 |
14/01/2026 | 17 | -0.25 -1.45% | 0.92 | 55,300 | 0 | 0 |
13/01/2026 | 17.25 | 0 0.00% | 0.79 | 45,600 | 0 | 0 |
12/01/2026 | 17.25 | -0.2 -1.15% | 0.18 | 10,200 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)