Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
14.75 -0.10 (-0.67%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp TVS | 370,200 | |
| KL MUA chủ động | 109,300 | M |
| KL BÁN chủ động | 260,900 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
16/01/2026 | 14.75 | -0.1 -0.67% | 5.47 | 370,200 | 0 | 0 |
15/01/2026 | 14.85 | -0.05 -0.34% | 4.5 | 305,300 | 0 | 0 |
14/01/2026 | 14.9 | -0.3 -1.97% | 4.08 | 272,400 | 0 | 0 |
13/01/2026 | 15.2 | 0 0.00% | 4.1 | 266,400 | 0 | 0 |
12/01/2026 | 15.2 | 0.6 +4.11% | 4.34 | 288,500 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)