Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
13.90 +0.10 (+0.72%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp TVS | 131,200 | |
| KL MUA chủ động | 93,200 | M |
| KL BÁN chủ động | 33,100 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 4,900 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
11/08 | 13.9 | 0.1 +0.72% | 1.82 | 131,200 | 0 | 0 |
10/08 | 13.8 | 0.45 +3.37% | 1.84 | 134,000 | 0 | 0 |
07/08 | 13.35 | -0.25 -1.84% | 1.19 | 88,800 | 0 | 0 |
06/08 | 13.6 | -0.1 -0.73% | 0.28 | 21,000 | 0 | 0 |
05/08 | 13.7 | -0.1 -0.72% | 1.14 | 83,600 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)