Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
15.00 -0.10 (-0.66%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp TTN | 10,000 | |
| KL MUA chủ động | 500 | M |
| KL BÁN chủ động | 9,500 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
15/05/2026 | 15 | -0.1 -0.66% | 0.15 | 10,000 | 0 | 0 |
14/05/2026 | 15.1 | 0.2 +1.34% | 0.08 | 5,600 | 0 | 0 |
13/05/2026 | 15.2 | 0.4 +2.70% | 0.16 | 10,400 | 0 | 0 |
12/05/2026 | 14.8 | -0.1 -0.67% | 0.34 | 22,800 | 0 | 0 |
11/05/2026 | 14.8 | -0.1 -0.67% | 0.21 | 14,100 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)