Tìm mã CK, công ty, tin tức
13.30 +0.20 (+1.53%)
Đơn vị: x 1 tỷ vnđ
| Năm | Quý | Doanh thu | Lợi nhuận trước thuế | Lợi nhuận sau thuế | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kế hoạch năm | Doanh thu | % | Kế hoạch năm | Lợi nhuận | % | Kế hoạch năm | Lợi nhuận | % | ||
2025 | 4 | 5,265 | 932.82 | 17.72 | 31.6 | -122.26 | -386.97 | 25.28 | -122.26 | -483.72 |
3 | 1,515 | 28.78 | 88.94 | 281.51 | 88.94 | 351.89 | ||||
2 | 1,429 | 27.14 | 65.09 | 206.01 | 65.09 | 257.51 | ||||
1 | 1,287 | 24.44 | 29.66 | 93.88 | 29.66 | 117.35 | ||||
Cả năm | 5,164 | 98.08 | 61.43 | 194.42 | 61.43 | 243.03 | ||||