Tìm mã CK, công ty, tin tức
13.30 +0.20 (+1.53%)
Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Kiểm toán và Tư vấn UHY
| # | Q4/25 | % Q4/24 | Q3/25 | % Q3/24 | Q2/25 | % Q2/24 | Q1/25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu | 932.8 | N/A | 1,515.3 | N/A | 1,428.9 | N/A | 1,286.8 |
Các khoản giảm trừ | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A |
Doanh thu thuần | 932.8 | N/A | 1,515.3 | N/A | 1,428.9 | N/A | 1,286.8 |
Giá vốn hàng bán | 957.6 | N/A | 1,324.4 | N/A | 1,262.5 | N/A | 1,165.8 |
Lợi nhuận gộp | -24.8 | N/A | 190.9 | N/A | 166.4 | N/A | 121 |
Thu nhập tài chính | 3.2 | N/A | 3.5 | N/A | 2.3 | N/A | 2 |
Chi phí tài chính | 13.2 | N/A | 13.6 | N/A | 13.9 | N/A | 14.4 |
Chi phí tiền lãi | 13.1 | N/A | 13.6 | N/A | 13.9 | N/A | 14.4 |
Lãi/lỗ từ công ty liên doanh | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A |
Chi phí bán hàng | 76 | N/A | 80.6 | N/A | 76.5 | N/A | 69.2 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 19.3 | N/A | 21.1 | N/A | 23.7 | N/A | 22.8 |
Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh | -130.1 | N/A | 79 | N/A | 54.6 | N/A | 16.6 |
Thu nhập khác | 10.9 | N/A | 10.4 | N/A | 10.5 | N/A | 13.8 |
Chi phí khác | -3.1 | N/A | -0.4 | N/A | -0.1 | N/A | -0.7 |
Thu nhập khác, ròng | 7.8 | N/A | 9.9 | N/A | 10.4 | N/A | 13.1 |
Lãi/lỗ từ công ty liên doanh | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A |
LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ | -122.3 | N/A | 88.9 | N/A | 65.1 | N/A | 29.7 |
Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A |
Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A |
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A |
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN | -122.3 | N/A | 88.9 | N/A | 65.1 | N/A | 29.7 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A |
Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ | -122.3 | N/A | 88.9 | N/A | 65.1 | N/A | 29.7 |
EPS Quý | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A |