Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
75.20 +0.20 (+0.27%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp TRC | 28,100 | |
| KL MUA chủ động | 7,600 | M |
| KL BÁN chủ động | 20,400 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 100 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
14/05/2026 | 75.2 | 0.2 +0.27% | 2.13 | 28,100 | 0 | 0 |
13/05/2026 | 75 | 0.9 +1.21% | 1.87 | 24,800 | 0 | 0 |
12/05/2026 | 74.1 | 0.7 +0.95% | 0.77 | 10,400 | 0 | 0 |
11/05/2026 | 73.4 | -0.9 -1.21% | 0.93 | 12,600 | 0 | 0 |
08/05/2026 | 74.3 | -0.2 -0.27% | 1.05 | 14,200 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)