Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
80.30 +0.70 (+0.88%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp TRC | 132,300 | |
| KL MUA chủ động | 48,900 | M |
| KL BÁN chủ động | 83,400 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
13/01/2026 | 80.3 | 0.7 +0.88% | 10.51 | 132,300 | 0 | 0 |
12/01/2026 | 79.6 | -1.9 -2.33% | 15.57 | 193,000 | 0 | 0 |
09/01/2026 | 81.5 | 3.4 +4.35% | 19.35 | 241,500 | 0 | 0 |
08/01/2026 | 78.1 | -0.8 -1.01% | 5.49 | 70,200 | 0 | 0 |
07/01/2026 | 78.9 | 0.6 +0.77% | 6.75 | 85,600 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)