Tìm mã CK, công ty, tin tức
30.40 0.00 (0.00%)
Đơn vị: x 1 tỷ vnđ
| Năm | Quý | Doanh thu | Lợi nhuận trước thuế | Lợi nhuận sau thuế | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kế hoạch năm | Doanh thu | % | Kế hoạch năm | Lợi nhuận | % | Kế hoạch năm | Lợi nhuận | % | ||
2025 | Cả năm | 106 | 0 | 0 | 46.2 | 0 | 0 | 36.86 | 0 | 0 |
2024 | Cả năm | 100 | 103.17 | 103.17 | 39 | 47 | 120.5 | 31.1 | 37.49 | 120.55 |
2023 | Cả năm | 71.5 | 73.34 | 102.57 | 22.5 | 23.22 | 103.19 | 18.1 | 18.5 | 102.23 |
2022 | Cả năm | 66.8 | 69.13 | 103.49 | 21.2 | 22.11 | 104.27 | 18.8 | 15.46 | 82.23 |
2021 | Cả năm | 68 | 64.32 | 94.58 | 21 | 21.02 | 100.09 | 16.8 | 18.81 | 111.99 |
2020 | Cả năm | 63 | 64.91 | 103.03 | 20.1 | 20.51 | 102.02 | 16.08 | 17.55 | 109.11 |
2019 | 2 | 57.8 | 0 | 0 | 19 | 0 | 0 | 15.2 | 0 | 0 |
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
Luỹ kế | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||