Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
5.06 +0.18 (+3.69%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp TNI | 88,100 | |
| KL MUA chủ động | 77,800 | M |
| KL BÁN chủ động | 10,300 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
17/04/2026 | 5.06 | 0.18 +3.69% | 0.44 | 88,100 | 0 | 0 |
16/04/2026 | 4.88 | 0 0.00% | 0.15 | 29,800 | 0 | 0 |
15/04/2026 | 4.88 | 0.01 +0.21% | 0.06 | 12,600 | 0 | 0 |
14/04/2026 | 4.87 | -0.02 -0.41% | 0.07 | 15,500 | 0 | 0 |
13/04/2026 | 4.89 | 0.2 +4.26% | 0.11 | 22,700 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)