Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
5.10 +0.15 (+3.03%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp TNI | 27,200 | |
| KL MUA chủ động | 12,100 | M |
| KL BÁN chủ động | 15,000 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 100 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
15/05/2026 | 5.1 | 0.15 +3.03% | 0.14 | 27,200 | 0 | 0 |
14/05/2026 | 4.95 | 0.15 +3.13% | 0.13 | 26,400 | 0 | 0 |
13/05/2026 | 4.8 | -0.1 -2.04% | 6.34 | 1,325,400 | 0 | 0 |
12/05/2026 | 4.9 | 0.04 +0.82% | 7.6 | 1,557,900 | 0 | 0 |
11/05/2026 | 4.86 | -0.04 -0.82% | 3.36 | 685,600 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)