Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
11.80 +0.05 (+0.43%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp TMT | 5,600 | |
| KL MUA chủ động | 0 | M |
| KL BÁN chủ động | 0 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 5,600 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
16/06/2026 | 11.8 | 0.05 +0.43% | 0.07 | 5,600 | 0 | 0 |
15/06/2026 | 11.75 | 0 0.00% | 0.07 | 6,300 | 0 | 0 |
12/06/2026 | 11.75 | -0.15 -1.26% | 0.08 | 6,600 | 0 | 0 |
11/06/2026 | 11.9 | -0.2 -1.65% | 0.02 | 1,400 | 0 | 0 |
10/06/2026 | 12.1 | 0.3 +2.54% | 0.33 | 27,800 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)