Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
11.65 -0.35 (-2.92%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp TMT | 118,900 | |
| KL MUA chủ động | 29,600 | M |
| KL BÁN chủ động | 86,200 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 3,100 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
11/05/2026 | 11.65 | -0.35 -2.92% | 1.39 | 118,900 | 0 | 0 |
08/05/2026 | 12 | -0.3 -2.44% | 0.44 | 36,300 | 0 | 0 |
07/05/2026 | 12.3 | 0 0.00% | 0.14 | 11,400 | 0 | 0 |
06/05/2026 | 12.3 | 0.15 +1.23% | 0.36 | 29,000 | 0 | 0 |
05/05/2026 | 12.15 | -0.35 -2.80% | 0.46 | 37,900 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)