Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
40.00 +1.50 (+3.90%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp TMS | 4,000 | |
| KL MUA chủ động | 4,000 | M |
| KL BÁN chủ động | 0 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
29/05/2026 | 40 | 1.5 +3.90% | 0.16 | 4,000 | 0 | 0 |
28/05/2026 | 38.5 | -1.65 -4.11% | 0 | 100 | 0 | 0 |
27/05/2026 | 40.15 | 0 0.00% | 0 | 0 | 0 | 0 |
26/05/2026 | 40.15 | -0.05 -0.12% | 0.29 | 7,600 | 0 | 0 |
25/05/2026 | 40.2 | 0 0.00% | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)