Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
4.50 -0.09 (-1.96%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp TLH | 182,300 | |
| KL MUA chủ động | 99,400 | M |
| KL BÁN chủ động | 82,800 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 100 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
29/05/2026 | 4.5 | -0.09 -1.96% | 0.82 | 182,300 | 0 | 0 |
28/05/2026 | 4.59 | -0.01 -0.22% | 1.95 | 423,600 | 0 | 0 |
27/05/2026 | 4.6 | -0.01 -0.22% | 0.56 | 122,500 | 0 | 0 |
26/05/2026 | 4.61 | -0.03 -0.65% | 0.5 | 109,200 | 0 | 0 |
25/05/2026 | 4.64 | -0.01 -0.22% | 0.49 | 106,000 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)