Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
8.37 +0.05 (+0.60%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp TLD | 256,500 | |
| KL MUA chủ động | 158,000 | M |
| KL BÁN chủ động | 98,500 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
17/04/2026 | 8.37 | 0.05 +0.60% | 2.14 | 256,500 | 0 | 0 |
16/04/2026 | 8.32 | 0.04 +0.48% | 1.71 | 205,800 | 0 | 0 |
15/04/2026 | 8.28 | -0.08 -0.96% | 1.26 | 152,300 | 0 | 0 |
14/04/2026 | 8.36 | 0.03 +0.36% | 1.47 | 176,600 | 0 | 0 |
13/04/2026 | 8.33 | 0.02 +0.24% | 1.52 | 183,000 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)