Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
10.80 -0.20 (-1.82%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp TJC | 700 | |
| KL MUA chủ động | 200 | M |
| KL BÁN chủ động | 500 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
29/05/2026 | 10.8 | -0.2 -1.82% | 0.01 | 700 | 0 | 0 |
28/05/2026 | 11 | 0 0.00% | 0.09 | 7,800 | 0 | 0 |
27/05/2026 | 11 | 0 0.00% | 0.02 | 1,500 | 0 | 0 |
26/05/2026 | 11 | 0.3 +2.80% | 0.02 | 2,000 | 0 | 0 |
25/05/2026 | 10.7 | -0.4 -3.60% | 0.01 | 900 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)