Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
4.70 -0.20 (-4.08%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp TIS | 4,100 | |
| KL MUA chủ động | 1,000 | M |
| KL BÁN chủ động | 3,300 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
22/10 | 4.7 | -0.2 -4.08% | 0.01 | 4,100 | 0 | 0 |
21/10 | 4.9 | 0 0.00% | 0.21 | 43,600 | 0 | 0 |
20/10 | 4.9 | 0.1 +2.08% | 0.12 | 24,400 | 0 | 0 |
19/10 | 4.8 | 0.2 +4.35% | 0.01 | 1,900 | 0 | 0 |
16/10 | 4.4 | -0.3 -6.38% | 0.09 | 19,100 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)