Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
44.60 -0.35 (-0.78%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp THG | 30,000 | |
| KL MUA chủ động | 19,100 | M |
| KL BÁN chủ động | 10,900 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
17/04/2026 | 44.6 | -0.35 -0.78% | 1.34 | 30,000 | 0 | 0 |
16/04/2026 | 44.95 | -0.3 -0.66% | 0.28 | 6,200 | 0 | 0 |
15/04/2026 | 45.25 | 0 0.00% | 1.35 | 29,900 | 0 | 0 |
14/04/2026 | 45.25 | 0 0.00% | 1 | 22,000 | 0 | 0 |
13/04/2026 | 45.25 | -0.05 -0.11% | 2.46 | 54,600 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)