Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
51.00 +1.40 (+2.82%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp TFC | 86,300 | |
| KL MUA chủ động | 74,700 | M |
| KL BÁN chủ động | 11,600 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
17/04/2026 | 51 | 1.4 +2.82% | 4.31 | 86,300 | 0 | 0 |
16/04/2026 | 49.6 | 0 0.00% | 0.65 | 13,100 | 0 | 0 |
15/04/2026 | 49.6 | -0.4 -0.80% | 0.27 | 5,400 | 0 | 0 |
14/04/2026 | 50 | 0 0.00% | 0.46 | 9,200 | 0 | 0 |
13/04/2026 | 50 | -0.9 -1.77% | 1.23 | 24,500 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)