Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
7.10 -0.10 (-1.39%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp TDT | 30,500 | |
| KL MUA chủ động | 12,200 | M |
| KL BÁN chủ động | 18,300 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
12/06/2026 | 7.1 | -0.1 -1.39% | 0.22 | 30,500 | 0 | 0 |
11/06/2026 | 7.2 | 0.1 +1.41% | 0.03 | 7,600 | 0 | 0 |
10/06/2026 | 7.1 | -0.1 -1.39% | 0.09 | 12,100 | 0 | 0 |
09/06/2026 | 7.2 | 0 0.00% | 0.06 | 8,500 | 0 | 0 |
08/06/2026 | 7.6 | -0.2 -2.56% | 0.55 | 73,600 | 0.3 | 40,000 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)